Tổng hợp thành tích ném bóng của Cody Allen

  • 7 tháng 5, 2025

Cody Allen đã thi đấu tại MLB từ 2012 đến 2019, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 481 trận ra sân. Anh ghi được 24 W, 31 L, ERA 3.14, 593 SO, WHIP 1.225, và WAR 8.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Cody Allen
TênCody Allen
Ngày sinh20 tháng 11, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2012

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cody Allen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cody Allen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cody Allen đã thi đấu tại MLB từ năm 2012 đến 2019, ra sân tổng cộng 481 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF291 trận (hạng 135)
W24 (hạng 2.638)
L31 (hạng 2.403)
SV153 (hạng 89)
ERA3.14 (hạng 1.660)
IP463.2 (hạng 2.691)
SO593 (hạng 1.292)
BB193 (hạng 2.500)
H375 (hạng 3.131)
HR55 (hạng 1.885)
SO911.51 (hạng 208)
BB93.75 (hạng 5.935)
H97.28 (hạng 10.846)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.225 (hạng 10.477)
WAR8.7 (hạng 1.417)

📊 Mùa giải cuối cùng (2019)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2019, Cody Allen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF13
W0
L2
SV4
ERA6.26
IP23
SO29
BB20
H24
HR9
SO911.35
BB97.83
H99.39
HR93.52
WHIP1.913
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2015, 99 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 70.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2014, 2.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2014, 2.08 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cody Allen đã ra sân tổng cộng 17 trận trong postseason. ERA: 3.25, IP: 19.4, SO: 35, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cody Allen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2012
0
1
3.72
0
0
27
29
0.4
1.517
2
29
15
12
12
106
3.68
8.4
1.8
0
27
9
0
0
0.6
9
4.7
0
0
0
0
126
2013
6
1
2.43
0.857
2
88
70.1
1.4
1.251
7
62
26
22
19
157
2.99
11.3
3.38
0
77
12
0
0
0.9
7.9
3.3
0
1
2
9
301
2014
6
4
2.07
0.6
24
91
69.2
2.2
1.062
7
48
26
21
16
190
2.99
11.8
3.5
0
76
44
0
0
0.9
6.2
3.4
0
1
5
4
279
2015
2
5
2.99
0.286
34
99
69.1
1.3
1.168
2
56
25
26
23
145
1.82
12.9
3.96
0
70
58
0
0
0.3
7.3
3.2
0
2
2
9
286
2016
3
5
2.51
0.375
32
87
68
1.8
1
8
41
27
23
19
180
3.31
11.5
3.22
0
67
55
0
0
1.1
5.4
3.6
0
0
2
3
264
2017
3
7
2.94
0.3
30
92
67.1
1.6
1.158
9
57
21
24
22
156
3.19
12.3
4.38
0
69
55
0
0
1.2
7.6
2.8
0
2
0
9
282
2018
4
6
4.7
0.4
27
80
67
0.1
1.358
11
58
33
35
35
92
4.56
10.7
2.42
0
70
45
0
0
1.5
7.8
4.4
0
4
2
3
289
2019
0
2
6.26
0
4
29
23
-0.1
1.913
9
24
20
16
16
75
8.39
11.3
1.45
0
25
13
0
0
3.5
9.4
7.8
0
0
0
3
116