Tổng hợp thành tích ném bóng của Jeremiah Estrada

  • 7 tháng 5, 2025

Jeremiah Estrada đã thi đấu tại MLB từ 2022 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 156 trận ra sân. Anh ghi được 10 W, 8 L, ERA 3.47, 223 SO, WHIP 1.217, và WAR 2.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Jeremiah Estrada
TênJeremiah Estrada
Ngày sinh1 tháng 11, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhBoth
MLB ra mắt2022

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jeremiah Estrada

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jeremiah Estrada.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jeremiah Estrada đã thi đấu tại MLB từ năm 2022 đến 2025, ra sân tổng cộng 156 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF29 trận (hạng 2.676)
W10 (hạng 4.043)
L8 (hạng 4.842)
SV4 (hạng 2.159)
ERA3.47 (hạng 2.430)
IP150.1 (hạng 4.793)
SO223 (hạng 3.052)
BB65 (hạng 4.715)
H118 (hạng 5.352)
HR21 (hạng 3.706)
SO913.35 (hạng 112)
BB93.89 (hạng 5.477)
H97.06 (hạng 11.005)
HR91.26 (hạng 2.576)
WHIP1.217 (hạng 10.545)
WAR2.4 (hạng 2.953)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Jeremiah Estrada đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF7
W4
L5
SV3
ERA3.45
IP73
SO108
BB27
H58
HR12
SO913.32
BB93.33
H97.15
HR91.48
WHIP1.164
WAR1.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 108 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 73 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 1.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 2.95 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jeremiah Estrada đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 1.43, IP: 6.3, SO: 7, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jeremiah Estrada

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2022
0
0
3.18
0
0
8
5.2
0.1
1.588
1
6
3
2
2
140
4.17
12.7
2.67
0
5
3
0
0
1.6
9.5
4.8
0
0
0
1
25
2023
0
0
6.75
0
0
13
10.2
-0.2
2.25
4
12
12
8
8
65
9.07
11
1.08
0
12
5
0
0
3.4
10.1
10.1
0
0
1
0
56
2024
6
3
2.95
0.667
1
94
61
1.3
1.066
4
42
23
22
20
140
2.07
13.9
4.09
0
62
14
0
0
0.6
6.2
3.4
0
0
1
5
252
2025
4
5
3.45
0.444
3
108
73
1.2
1.164
12
58
27
31
28
124
3.55
13.3
4
0
77
7
0
0
1.5
7.2
3.3
0
3
2
3
304