Tổng hợp thành tích ném bóng của Junichi Tazawa

  • 7 tháng 5, 2025

Junichi Tazawa đã thi đấu tại MLB từ 2009 đến 2018, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 388 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 26 L, ERA 4.12, 374 SO, WHIP 1.32, và WAR 2.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Junichi Tazawa
TênJunichi Tazawa
Ngày sinh6 tháng 6, 1986
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2009

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Junichi Tazawa

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Junichi Tazawa.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Junichi Tazawa đã thi đấu tại MLB từ năm 2009 đến 2018, ra sân tổng cộng 388 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS4 trận (hạng 5.552)
GF74 trận (hạng 1.116)
W21 (hạng 2.898)
L26 (hạng 2.736)
SV4 (hạng 2.159)
ERA4.12 (hạng 4.650)
IP395.1 (hạng 3.005)
SO374 (hạng 2.089)
BB109 (hạng 3.660)
H413 (hạng 2.928)
HR49 (hạng 2.080)
SO98.51 (hạng 1.493)
BB92.48 (hạng 9.964)
H99.4 (hạng 6.023)
HR91.12 (hạng 3.198)
WHIP1.32 (hạng 9.072)
WAR2.2 (hạng 3.038)

📊 Mùa giải cuối cùng (2018)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2018, Junichi Tazawa đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF10
W1
L1
ERA7.07
IP28
SO28
BB16
H35
HR7
SO99
BB95.14
H911.25
HR92.25
WHIP1.821
WAR−0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2013, 72 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 68.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2012, 1.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2012, 1.43 ERA

🎯 Thành tích postseason

Junichi Tazawa đã ra sân tổng cộng 13 trận trong postseason. ERA: 1.27, IP: 7.1, SO: 6, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Junichi Tazawa

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2009
2
3
7.46
0.4
0
13
25.1
-0.5
2.053
4
43
9
23
21
63
5.54
4.6
1.44
4
6
1
0
0
1.4
15.3
3.2
0
3
0
0
130
2011
0
0
6
0
0
4
3
0
1.333
1
3
1
2
2
80
5.69
12
4
0
3
2
0
0
3
9
3
0
0
0
0
13
2012
1
1
1.43
0.5
1
45
44
1.7
0.955
1
37
5
7
7
296
1.82
9.2
9
0
37
13
0
0
0.2
7.6
1
0
2
0
0
172
2013
5
4
3.16
0.556
0
72
68.1
1
1.2
9
70
12
25
24
131
3.22
9.5
6
0
71
10
0
0
1.2
9.2
1.6
1
1
1
3
284
2014
4
3
2.86
0.571
0
64
63
0.7
1.19
5
58
17
23
20
140
2.94
9.1
3.76
0
71
12
0
0
0.7
8.3
2.4
0
0
1
5
261
2015
2
7
4.14
0.222
3
56
58.2
0.5
1.33
5
65
13
28
27
104
3.05
8.6
4.31
0
61
13
0
0
0.8
10
2
1
1
1
9
247
2016
3
2
4.17
0.6
0
54
49.2
0.3
1.228
9
47
14
23
23
108
4.23
9.8
3.86
0
53
5
0
0
1.6
8.5
2.5
0
1
1
4
208
2017
3
5
5.69
0.375
0
38
55.1
-0.7
1.392
8
55
22
35
35
70
4.97
6.2
1.73
0
55
8
0
0
1.3
8.9
3.6
0
2
4
2
238
2018
1
1
7.07
0.5
0
28
28
-0.8
1.821
7
35
16
24
22
57
6.12
9
1.75
0
31
10
0
0
2.3
11.3
5.1
0
0
3
1
134