Tổng hợp thành tích ném bóng của Antonio Senzatela

  • 7 tháng 5, 2025

Antonio Senzatela đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 178 trận ra sân. Anh ghi được 43 W, 59 L, ERA 5.18, 531 SO, WHIP 1.512, và WAR 7.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Antonio Senzatela
TênAntonio Senzatela
Ngày sinh21 tháng 1, 1995
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Antonio Senzatela

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Antonio Senzatela.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Antonio Senzatela đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 178 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS145 trận (hạng 1.128)
GF5 trận (hạng 6.323)
W43 (hạng 1.671)
L59 (hạng 1.289)
ERA5.18 (hạng 7.855)
IP822 (hạng 1.623)
CG1 (hạng 3.975)
SO531 (hạng 1.487)
BB264 (hạng 1.862)
H979 (hạng 1.343)
HR105 (hạng 905)
SO95.81 (hạng 4.340)
BB92.89 (hạng 8.882)
H910.72 (hạng 3.343)
HR91.15 (hạng 3.053)
WHIP1.512 (hạng 5.347)
WAR7.2 (hạng 1.647)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Antonio Senzatela đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS23
W4
L15
ERA6.65
IP130
SO73
BB47
H192
HR22
SO95.05
BB93.25
H913.29
HR91.52
WHIP1.838
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2021, 105 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2021, 156.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2020, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 3.45 ERA

🎯 Thành tích postseason

Antonio Senzatela đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 3.6, IP: 5, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Antonio Senzatela

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
10
5
4.68
0.667
0
102
134.2
2.2
1.3
18
128
47
72
70
108
4.52
6.8
2.17
20
36
3
0
0
1.2
8.6
3.1
2
4
1
1
564
2018
6
6
4.38
0.5
0
69
90.1
1.2
1.373
10
94
30
45
44
108
4.17
6.9
2.3
13
23
2
0
0
1
9.4
3
0
3
1
1
390
2019
11
11
6.71
0.5
0
76
124.2
-0.7
1.749
19
161
57
99
93
77
5.44
5.5
1.33
25
25
0
0
0
1.4
11.6
4.1
3
4
5
1
582
2020
5
3
3.44
0.625
0
41
73.1
2.5
1.214
9
71
18
29
28
151
4.57
5
2.28
12
12
0
1
0
1.1
8.7
2.2
0
4
0
0
303
2021
4
10
4.42
0.286
0
105
156.2
1.9
1.34
12
178
32
84
77
109
3.61
6
3.28
28
28
0
0
0
0.7
10.2
1.8
2
9
1
4
670
2022
3
7
5.07
0.3
0
54
92.1
0.4
1.69
9
133
23
56
52
91
4.05
5.3
2.35
19
19
0
0
0
0.9
13
2.2
0
3
0
1
413
2023
0
1
4.7
0
0
4
7.2
0.1
1.174
3
7
2
4
4
110
8.08
4.7
2
2
2
0
0
0
3.5
8.2
2.3
0
0
0
0
30
2024
0
1
6.57
0
0
7
12.1
0
1.865
3
15
8
10
9
72
7.14
5.1
0.88
3
3
0
0
0
2.2
10.9
5.8
1
0
0
0
54
2025
4
15
6.65
0.211
0
73
130
-0.4
1.838
22
192
47
103
96
73
5.48
5.1
1.55
23
30
0
0
0
1.5
13.3
3.3
1
8
2
9
618