Tổng hợp thành tích ném bóng của Dave Veres

  • 7 tháng 5, 2025

Dave Veres đã thi đấu tại MLB từ 1994 đến 2003, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 605 trận ra sân. Anh ghi được 36 W, 35 L, ERA 3.44, 617 SO, WHIP 1.323, và WAR 12.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Dave Veres
TênDave Veres
Ngày sinh19 tháng 10, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1994

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Dave Veres

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Dave Veres.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Dave Veres đã thi đấu tại MLB từ năm 1994 đến 2003, ra sân tổng cộng 605 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF284 trận (hạng 148)
W36 (hạng 1.967)
L35 (hạng 2.176)
SV95 (hạng 185)
ERA3.44 (hạng 2.352)
IP694 (hạng 1.916)
SO617 (hạng 1.234)
BB257 (hạng 1.920)
H661 (hạng 2.000)
HR78 (hạng 1.309)
SO98 (hạng 1.890)
BB93.33 (hạng 7.395)
H98.57 (hạng 8.682)
HR91.01 (hạng 3.929)
WHIP1.323 (hạng 9.019)
WAR12.8 (hạng 1.010)

📊 Mùa giải cuối cùng (2003)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2003, Dave Veres đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF9
W2
L1
SV1
ERA4.68
IP32.2
SO26
BB5
H36
HR4
SO97.16
BB91.38
H99.92
HR91.1
WHIP1.255
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1996, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1995, 94 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1995, 103.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1995, 2.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1995, 2.27 ERA

🎯 Thành tích postseason

Dave Veres đã ra sân tổng cộng 14 trận trong postseason. ERA: 2.18, IP: 12.4, SO: 13, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Dave Veres

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1994
3
3
2.41
0.5
1
28
41
0.8
1.122
4
39
7
13
11
166
3.62
6.1
4
0
32
7
0
0
0.9
8.6
1.5
0
1
3
2
168
1995
5
1
2.26
0.833
1
94
103.1
2.8
1.152
5
89
30
29
26
171
2.9
8.2
3.13
0
72
15
0
0
0.4
7.8
2.6
0
4
6
4
418
1996
6
3
4.17
0.667
4
81
77.2
0.6
1.506
10
85
32
39
36
104
4.23
9.4
2.53
0
68
22
0
0
1.2
9.8
3.7
2
6
2
3
351
1997
2
3
3.48
0.4
1
47
62
0.6
1.532
5
68
27
28
24
120
4.04
6.8
1.74
0
53
11
0
0
0.7
9.9
3.9
0
2
3
7
281
1998
3
1
2.83
0.75
8
74
76.1
2.7
1.231
6
67
27
26
24
183
3.36
8.7
2.74
0
63
26
0
0
0.7
7.9
3.2
2
2
2
2
319
1999
4
8
5.14
0.333
31
71
77
2
1.623
14
88
37
46
44
113
5.17
8.3
1.92
0
73
63
0
0
1.6
10.3
4.3
1
2
7
8
349
2000
3
5
2.85
0.375
29
67
75.2
2
1.189
6
65
25
26
24
165
3.62
8
2.68
0
71
61
0
0
0.7
7.7
3
1
6
2
3
310
2001
3
2
3.7
0.6
15
61
65.2
0.5
1.294
12
57
28
29
27
117
4.94
8.4
2.18
0
71
44
0
0
1.6
7.8
3.8
0
2
1
6
279
2002
5
8
3.48
0.385
4
68
82.2
0.6
1.282
12
67
39
34
32
115
4.69
7.4
1.74
0
71
26
0
0
1.3
7.3
4.2
0
2
4
7
346
2003
2
1
4.68
0.667
1
26
32.2
0.2
1.255
4
36
5
17
17
93
3.58
7.2
5.2
0
31
9
0
0
1.1
9.9
1.4
1
1
0
3
136