Tổng hợp thành tích ném bóng của Lucas Giolito

  • 7 tháng 5, 2025

Lucas Giolito đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 206 trận ra sân. Anh ghi được 71 W, 66 L, ERA 4.3, 1.198 SO, WHIP 1.258, và WAR 14.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Lucas Giolito
TênLucas Giolito
Ngày sinh14 tháng 7, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Lucas Giolito

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Lucas Giolito.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Lucas Giolito đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 206 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS204 trận (hạng 746)
GF1 trận (hạng 8.724)
W71 (hạng 1.006)
L66 (hạng 1.136)
ERA4.3 (hạng 5.337)
IP1158.2 (hạng 1.127)
SHO3 (hạng 1.446)
CG5 (hạng 2.696)
SO1.198 (hạng 393)
BB441 (hạng 979)
H1.017 (hạng 1.299)
HR183 (hạng 346)
SO99.31 (hạng 811)
BB93.43 (hạng 7.055)
H97.9 (hạng 10.143)
HR91.42 (hạng 1.963)
WHIP1.258 (hạng 10.064)
WAR14.3 (hạng 900)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Lucas Giolito đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS26
W10
L4
ERA3.41
IP145
SO121
BB56
H131
HR17
SO97.51
BB93.48
H98.13
HR91.06
WHIP1.29
WAR2.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 228 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 184.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 5.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2017, 2.39 ERA

🎯 Thành tích postseason

Lucas Giolito đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 4.05, IP: 11.1, SO: 12, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Lucas Giolito

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
0
1
6.75
0
0
11
21.1
-0.5
1.781
7
26
12
18
16
64
8.21
4.6
0.92
4
6
1
0
0
3
11
5.1
1
1
0
1
101
2017
3
3
2.38
0.5
0
34
45.1
1.5
0.949
8
31
12
14
12
181
4.94
6.8
2.83
7
7
0
0
0
1.6
6.2
2.4
0
3
0
2
179
2018
10
13
6.13
0.435
0
125
173.1
-1.3
1.477
27
166
90
123
118
69
5.56
6.5
1.39
32
32
0
0
0
1.4
8.6
4.7
0
15
2
13
775
2019
14
9
3.41
0.609
0
228
176.2
5.4
1.064
24
131
57
69
67
134
3.43
11.6
4
29
29
0
3
2
1.2
6.7
2.9
0
4
1
6
705
2020
4
3
3.48
0.571
0
97
72.1
0.8
1.037
8
47
28
31
28
128
3.19
12.1
3.46
12
12
0
1
1
1
5.8
3.5
0
2
0
3
288
2021
11
9
3.53
0.55
0
201
178.2
4.3
1.103
27
145
52
74
70
124
3.79
10.1
3.87
31
31
0
1
0
1.4
7.3
2.6
0
2
1
12
720
2022
11
9
4.9
0.55
0
177
161.2
0.4
1.435
24
171
61
92
88
81
4.06
9.9
2.9
30
30
0
0
0
1.3
9.5
3.4
0
4
1
3
698
2023
8
15
4.88
0.348
0
204
184.1
1.6
1.313
41
169
73
110
100
90
5.27
10
2.79
33
33
0
0
0
2
8.3
3.6
0
9
2
5
794
2025
10
4
3.41
0.714
0
121
145
2.1
1.29
17
131
56
62
55
120
4.17
7.5
2.16
26
26
0
0
0
1.1
8.1
3.5
0
1
0
4
613