Tổng hợp thành tích ném bóng của Nate Pearson

  • 7 tháng 5, 2025

Nate Pearson đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 5 mùa giải với 123 trận ra sân. Anh ghi được 9 W, 6 L, ERA 5.17, 160 SO, WHIP 1.449, và WAR −1.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Nate Pearson
TênNate Pearson
Ngày sinh20 tháng 8, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Nate Pearson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Nate Pearson.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Nate Pearson đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 123 trận qua 5 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS6 trận (hạng 5.078)
GF33 trận (hạng 2.431)
W9 (hạng 4.211)
L6 (hạng 5.336)
SV3 (hạng 2.474)
ERA5.17 (hạng 7.835)
IP156.2 (hạng 4.723)
SO160 (hạng 3.661)
BB74 (hạng 4.446)
H153 (hạng 4.837)
HR28 (hạng 3.145)
SO99.19 (hạng 890)
BB94.25 (hạng 4.470)
H98.79 (hạng 8.083)
HR91.61 (hạng 1.451)
WHIP1.449 (hạng 6.511)
WAR−1.1 (hạng 11.144)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Nate Pearson đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF4
W0
L1
ERA9.2
IP14.2
SO7
BB10
H22
HR2
SO94.3
BB96.14
H913.5
HR91.23
WHIP2.182
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 74 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 66.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 0.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 4.2 ERA

🎯 Thành tích postseason

Nate Pearson đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 2, SO: 5, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Nate Pearson

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
1
0
6
1
0
16
18
-0.2
1.5
5
14
13
15
12
74
7.19
8
1.23
4
5
0
0
0
2.5
7
6.5
0
0
0
1
81
2021
1
1
4.2
0.5
0
20
15
0.1
1.733
2
14
12
8
7
109
4.64
12
1.67
1
12
4
0
0
1.2
8.4
7.2
0
0
1
5
71
2023
5
2
4.85
0.714
1
43
42.2
-0.3
1.266
7
36
18
25
23
89
4.85
9.1
2.39
0
35
8
0
0
1.5
7.6
3.8
0
3
2
5
182
2024
2
2
4.48
0.5
2
74
66.1
-0.2
1.327
12
67
21
34
33
90
4.37
10
3.52
1
60
17
0
0
1.6
9.1
2.8
0
3
0
2
285
2025
0
1
9.2
0
0
7
14.2
-0.5
2.182
2
22
10
15
15
43
6.2
4.3
0.7
0
11
4
0
0
1.2
13.5
6.1
0
1
1
1
75