Tổng hợp thành tích ném bóng của Patrick Sandoval

  • 7 tháng 5, 2025

Patrick Sandoval đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2024, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 107 trận ra sân. Anh ghi được 19 W, 45 L, ERA 4.01, 529 SO, WHIP 1.392, và WAR 6.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Patrick Sandoval
TênPatrick Sandoval
Ngày sinh18 tháng 10, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Patrick Sandoval

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Patrick Sandoval.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Patrick Sandoval đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2024, ra sân tổng cộng 107 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS100 trận (hạng 1.527)
GF2 trận (hạng 7.827)
W19 (hạng 3.052)
L45 (hạng 1.737)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.01 (hạng 4.241)
IP536 (hạng 2.406)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO529 (hạng 1.492)
BB236 (hạng 2.090)
H510 (hạng 2.515)
HR55 (hạng 1.885)
SO98.88 (hạng 1.258)
BB93.96 (hạng 5.281)
H98.56 (hạng 8.716)
HR90.92 (hạng 4.597)
WHIP1.392 (hạng 7.643)
WAR6.2 (hạng 1.825)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Patrick Sandoval đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS16
W2
L8
ERA5.08
IP79.2
SO81
BB35
H85
HR8
SO99.15
BB93.95
H99.6
HR90.9
WHIP1.506
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 151 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 148.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 3.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.91 ERA

🎯 Thành tích postseason

Patrick Sandoval chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Patrick Sandoval

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
0
4
5.03
0
0
42
39.1
0.6
1.373
6
35
19
22
22
92
4.59
9.6
2.21
9
10
0
0
0
1.4
8
4.3
1
1
0
4
169
2020
1
5
5.65
0.167
0
33
36.2
-0.1
1.336
10
37
12
26
23
81
5.92
8.1
2.75
6
9
0
0
0
2.5
9.1
2.9
0
0
0
2
159
2021
3
6
3.62
0.333
1
94
87
2
1.207
11
69
36
38
35
124
4.03
9.7
2.61
14
17
2
0
0
1.1
7.1
3.7
0
4
0
3
363
2022
6
9
2.91
0.4
0
151
148.2
3.3
1.339
8
139
60
56
48
138
3.09
9.1
2.52
27
27
0
1
1
0.5
8.4
3.6
0
5
0
6
638
2023
7
13
4.11
0.35
0
128
144.2
0.4
1.514
12
145
74
89
66
109
4.18
8
1.73
28
28
0
0
0
0.7
9
4.6
0
4
2
5
652
2024
2
8
5.08
0.2
0
81
79.2
0
1.506
8
85
35
49
45
83
3.87
9.2
2.31
16
16
0
0
0
0.9
9.6
4
2
3
2
6
353