Tổng hợp thành tích ném bóng của Ryan Weathers

  • 7 tháng 5, 2025

Ryan Weathers đã thi đấu tại MLB từ 2021 đến 2025, trải qua tổng cộng 5 mùa giải với 70 trận ra sân. Anh ghi được 12 W, 23 L, ERA 4.93, 235 SO, WHIP 1.384, và WAR 1.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Ryan Weathers
TênRyan Weathers
Ngày sinh17 tháng 12, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2021

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Ryan Weathers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Ryan Weathers.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Ryan Weathers đã thi đấu tại MLB từ năm 2021 đến 2025, ra sân tổng cộng 70 trận qua 5 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS55 trận (hạng 2.296)
GF1 trận (hạng 8.724)
W12 (hạng 3.781)
L23 (hạng 2.974)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.93 (hạng 7.303)
IP281 (hạng 3.654)
SO235 (hạng 2.950)
BB99 (hạng 3.832)
H290 (hạng 3.598)
HR50 (hạng 2.035)
SO97.53 (hạng 2.292)
BB93.17 (hạng 7.969)
H99.29 (hạng 6.360)
HR91.6 (hạng 1.467)
WHIP1.384 (hạng 7.816)
WAR1.4 (hạng 3.528)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Ryan Weathers đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS8
W2
L2
ERA3.99
IP38.1
SO37
BB12
H37
HR7
SO98.69
BB92.82
H98.69
HR91.64
WHIP1.278
WAR0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 80 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2021, 94.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 3.65 ERA

🎯 Thành tích postseason

Ryan Weathers đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 1.1, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Ryan Weathers

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2021
4
7
5.32
0.364
1
72
94.2
-0.3
1.384
20
101
30
57
56
73
5.44
6.8
2.4
18
30
1
0
0
1.9
9.6
2.9
1
3
1
2
401
2022
0
0
9.82
0
0
3
3.2
-0.2
2.727
0
6
4
4
4
43
4.75
7.4
0.75
1
1
0
0
0
0
14.7
9.8
0
0
0
0
21
2023
1
8
6.55
0.111
0
43
57.2
-0.8
1.682
12
68
29
44
42
67
6.03
6.7
1.48
12
15
0
0
0
1.9
10.6
4.5
0
1
0
1
257
2024
5
6
3.63
0.455
0
80
86.2
2.1
1.177
11
78
24
39
35
125
4.11
8.3
3.33
16
16
0
0
0
1.1
8.1
2.5
1
9
1
2
367
2025
2
2
3.99
0.5
0
37
38.1
0.6
1.278
7
37
12
20
17
111
4.6
8.7
3.08
8
8
0
0
0
1.6
8.7
2.8
0
1
0
1
166