Tổng hợp thành tích ném bóng của Will White

  • 7 tháng 5, 2025

Will White đã thi đấu tại MLB từ 1877 đến 1886, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 403 trận ra sân. Anh ghi được 229 W, 166 L, ERA 2.28, 1.041 SO, WHIP 1.111, và WAR 39.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Will White
TênWill White
Ngày sinh11 tháng 10, 1854
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhBoth
MLB ra mắt1877

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Will White

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Will White.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Will White đã thi đấu tại MLB từ năm 1877 đến 1886, ra sân tổng cộng 403 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS402 trận (hạng 140)
GF1 trận (hạng 8.724)
W229 (hạng 67)
L166 (hạng 101)
ERA2.28 (hạng 758)
IP3542.2 (hạng 70)
SHO36 (hạng 63)
CG394 (hạng 17)
SO1.041 (hạng 541)
BB496 (hạng 802)
H3.440 (hạng 75)
HR65 (hạng 1.592)
SO92.64 (hạng 9.515)
BB91.26 (hạng 11.210)
H98.74 (hạng 8.220)
HR90.17 (hạng 9.071)
WHIP1.111 (hạng 11.212)
WAR39.5 (hạng 182)

📊 Mùa giải cuối cùng (1886)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1886, Will White đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS3
W1
L2
ERA4.15
IP26
CG3
SO6
BB10
H28
HR1
SO92.08
BB93.46
H99.69
HR90.35
WHIP1.462
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1879, 43 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1879, 232 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1879, 680 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1882, 11.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1882, 1.54 ERA

🎯 Thành tích postseason

Will White chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Will White

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1877
2
1
3
0.667
0
7
27
0.4
1.074
0
27
2
15
9
96
2.54
2.3
3.5
3
3
0
3
1
0
9
0.7
0
0
0
2
113
1878
30
21
1.79
0.588
0
169
468
2.1
1.115
1
477
45
249
93
120
2.13
3.3
3.76
52
52
0
52
5
0
9.2
0.9
0
0
0
40
1939
1879
43
31
1.99
0.581
0
232
680
3.8
1.094
10
676
68
404
150
120
2.55
3.1
3.41
75
76
1
75
4
0.1
8.9
0.9
0
0
0
49
2906
1880
18
42
2.14
0.3
0
161
517.1
5.2
1.171
9
550
56
323
123
114
2.46
2.8
2.88
62
62
0
58
3
0.2
9.6
1
0
0
0
35
2217
1881
0
2
5
0
0
5
18
-0.4
1.444
0
24
2
18
10
59
2.46
2.5
2.5
2
2
0
2
0
0
12
1
0
0
0
1
83
1882
40
12
1.54
0.769
0
122
480
11.1
1.004
3
411
71
164
82
173
2.78
2.3
1.72
54
54
0
52
8
0.1
7.7
1.3
0
0
0
19
1975
1883
43
22
2.09
0.662
0
141
577
9
1
16
473
104
255
134
156
3.66
2.2
1.36
65
65
0
64
6
0.2
7.4
1.6
0
0
0
25
2367
1884
34
18
3.32
0.654
0
118
456
6.4
1.213
16
479
74
224
168
101
3.93
2.3
1.59
52
52
0
52
7
0.3
9.5
1.5
0
35
0
24
1986
1885
18
15
3.53
0.545
0
80
293.1
2.2
1.224
9
295
64
169
115
93
3.67
2.5
1.25
34
34
0
33
2
0.3
9.1
2
0
27
0
25
1249
1886
1
2
4.15
0.333
0
6
26
-0.3
1.462
1
28
10
23
12
85
4.99
2.1
0.6
3
3
0
3
0
0.3
9.7
3.5
0
6
0
1
116