Tổng hợp thành tích ném bóng của Robert Suárez

  • 7 tháng 5, 2025

Robert Suárez đã thi đấu tại MLB từ 2022 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 206 trận ra sân. Anh ghi được 22 W, 13 L, ERA 2.91, 219 SO, WHIP 0.981, và WAR 5.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Robert Suárez
TênRobert Suárez
Ngày sinh1 tháng 3, 1991
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2022

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Robert Suárez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Robert Suárez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Robert Suárez đã thi đấu tại MLB từ năm 2022 đến 2025, ra sân tổng cộng 206 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF122 trận (hạng 605)
W22 (hạng 2.816)
L13 (hạng 3.955)
SV77 (hạng 242)
ERA2.91 (hạng 1.243)
IP210 (hạng 4.169)
SO219 (hạng 3.086)
BB63 (hạng 4.773)
H143 (hạng 4.984)
HR21 (hạng 3.706)
SO99.39 (hạng 772)
BB92.7 (hạng 9.438)
H96.13 (hạng 11.374)
HR90.9 (hạng 4.758)
WHIP0.981 (hạng 11.616)
WAR5.9 (hạng 1.891)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Robert Suárez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF56
W4
L6
SV40
ERA2.97
IP69.2
SO75
BB16
H47
HR6
SO99.69
BB92.07
H96.07
HR90.78
WHIP0.904
WAR2.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 75 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 69.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 2.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.29 ERA

🎯 Thành tích postseason

Robert Suárez đã ra sân tổng cộng 12 trận trong postseason. ERA: 2.54, IP: 14.2, SO: 13, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Robert Suárez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2022
5
1
2.27
0.833
1
61
47.2
1.5
1.049
4
29
21
13
12
168
3.22
11.5
2.9
0
45
6
0
0
0.8
5.5
4
1
4
0
2
191
2023
4
3
4.23
0.571
0
24
27.2
0.1
0.904
4
15
10
13
13
101
4.48
7.8
2.4
0
26
5
0
0
1.3
4.9
3.3
0
0
3
0
108
2024
9
3
2.77
0.75
36
59
65
2
1.046
7
52
16
21
20
149
3.49
8.2
3.69
0
65
55
0
0
1
7.2
2.2
0
0
1
1
258
2025
4
6
2.97
0.4
40
75
69.2
2.3
0.904
6
47
16
24
23
144
2.88
9.7
4.69
0
70
56
0
0
0.8
6.1
2.1
0
2
2
1
269