Tổng hợp thành tích ném bóng của Rube Marquard

  • 7 tháng 5, 2025

Rube Marquard đã thi đấu tại MLB từ 1908 đến 1925, trải qua tổng cộng 18 mùa giải với 536 trận ra sân. Anh ghi được 201 W, 177 L, ERA 3.08, 1.593 SO, WHIP 1.237, và WAR 35.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Rube Marquard
TênRube Marquard
Ngày sinh9 tháng 10, 1886
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhBoth
MLB ra mắt1908

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Rube Marquard

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Rube Marquard.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Rube Marquard đã thi đấu tại MLB từ năm 1908 đến 1925, ra sân tổng cộng 536 trận qua 18 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS408 trận (hạng 130)
GF82 trận (hạng 986)
W201 (hạng 116)
L177 (hạng 80)
SV20 (hạng 771)
ERA3.08 (hạng 1.536)
IP3306.2 (hạng 94)
SHO30 (hạng 111)
CG197 (hạng 142)
SO1.593 (hạng 201)
BB858 (hạng 193)
H3.233 (hạng 102)
HR107 (hạng 887)
SO94.34 (hạng 6.753)
BB92.34 (hạng 10.265)
H98.8 (hạng 8.055)
HR90.29 (hạng 8.462)
WHIP1.237 (hạng 10.346)
WAR35.0 (hạng 224)

📊 Mùa giải cuối cùng (1925)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1925, Rube Marquard đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS8
GF11
W2
L8
ERA5.75
IP72
SO19
BB27
H105
HR5
SO92.38
BB93.38
H913.12
HR90.62
WHIP1.833
WAR−1.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1912, 26 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1911, 237 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1912, 294.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1911, 6.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1916, 1.58 ERA

🎯 Thành tích postseason

Rube Marquard đã ra sân tổng cộng 11 trận trong postseason. ERA: 3.09, IP: 58.2, SO: 35, W: 2, L: 5.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Rube Marquard

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1908
0
1
3.6
0
0
2
5
-0.2
1.6
0
6
2
5
2
76
3.1
3.6
1
1
1
0
0
0
0
10.8
3.6
0
1
0
1
22
1909
5
13
2.6
0.278
1
109
173
-0.3
1.318
2
155
73
81
50
99
2.53
5.7
1.49
22
29
4
8
0
0.1
8.1
3.8
0
9
0
8
707
1910
4
4
4.46
0.5
0
52
70.2
0.2
1.486
2
65
40
35
35
68
3.08
6.6
1.3
8
13
1
2
0
0.3
8.3
5.1
0
4
0
4
300
1911
24
7
2.5
0.774
3
237
277.2
6.4
1.178
9
221
106
98
77
133
2.67
7.7
2.24
33
45
6
22
5
0.3
7.2
3.4
1
4
0
10
1117
1912
26
11
2.57
0.703
1
175
294.2
6.1
1.242
9
286
80
112
84
133
2.91
5.3
2.19
38
43
4
22
1
0.3
8.7
2.4
0
3
0
8
1230
1913
23
10
2.5
0.697
3
151
288
5.4
1.031
10
248
49
100
80
126
2.5
4.7
3.08
33
42
7
20
4
0.3
7.8
1.5
1
3
0
3
1122
1914
12
22
3.06
0.353
2
92
268
0.2
1.149
9
261
47
117
91
87
2.74
3.1
1.96
33
39
5
15
4
0.3
8.8
1.6
0
2
0
12
1086
1915
11
10
4.04
0.524
3
92
193.2
-1.2
1.265
8
207
38
102
87
65
2.6
4.3
2.42
24
33
8
10
2
0.4
9.6
1.8
0
1
0
6
813
1916
13
6
1.58
0.684
5
107
205
4.6
1.01
2
169
38
54
36
171
1.96
4.7
2.82
21
36
11
15
2
0.1
7.4
1.7
1
0
0
3
793
1917
19
12
2.55
0.613
0
117
232.2
3.1
1.117
5
200
60
84
66
109
2.31
4.5
1.95
29
37
4
14
2
0.2
7.7
2.3
0
0
0
4
942
1918
9
18
2.64
0.333
0
89
239
2.1
1.213
7
231
59
97
70
105
2.62
3.4
1.51
29
34
3
19
4
0.3
8.7
2.2
0
1
0
3
980
1919
3
3
2.29
0.5
0
29
59
1.8
1.085
1
54
10
17
15
131
2.23
4.4
2.9
7
8
0
3
0
0.2
8.2
1.5
0
0
0
3
238
1920
10
7
3.23
0.588
0
89
189.2
2
1.139
5
181
35
83
68
99
2.78
4.2
2.54
26
28
1
10
1
0.2
8.6
1.7
0
1
0
5
779
1921
17
14
3.39
0.548
0
88
265.2
2.7
1.284
8
291
50
123
100
105
3.51
3
1.76
36
39
1
18
2
0.3
9.9
1.7
1
7
0
5
1116
1922
11
15
5.09
0.423
1
57
198
-0.1
1.621
12
255
66
131
112
78
4.36
2.6
0.86
25
39
10
7
0
0.5
11.6
3
1
0
0
3
884
1923
11
14
3.73
0.44
1
78
239
3
1.381
10
265
65
127
99
106
3.77
2.9
1.2
29
38
6
11
3
0.4
10
2.4
0
2
0
1
1015
1924
1
2
3
0.333
0
10
36
0.7
1.278
3
33
13
17
12
128
4.44
2.5
0.77
6
6
0
1
0
0.8
8.3
3.3
0
1
0
1
150
1925
2
8
5.75
0.2
0
19
72
-1.5
1.833
5
105
27
60
46
70
3.7
2.4
0.7
8
26
11
0
0
0.6
13.1
3.4
0
0
0
1
347