Tổng hợp thành tích ném bóng của Chien-Ming Wang

  • 7 tháng 5, 2025

Chien-Ming Wang đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2016, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 174 trận ra sân. Anh ghi được 68 W, 34 L, ERA 4.36, 394 SO, WHIP 1.384, và WAR 12.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Chien-Ming Wang
TênChien-Ming Wang
Ngày sinh31 tháng 3, 1980
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Chien-Ming Wang

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Chien-Ming Wang.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Chien-Ming Wang đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2016, ra sân tổng cộng 174 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS126 trận (hạng 1.281)
GF27 trận (hạng 2.832)
W68 (hạng 1.069)
L34 (hạng 2.230)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.36 (hạng 5.538)
IP845.2 (hạng 1.579)
SHO1 (hạng 2.154)
CG4 (hạng 2.890)
SO394 (hạng 2.001)
BB252 (hạng 1.957)
H918 (hạng 1.443)
HR65 (hạng 1.592)
SO94.19 (hạng 6.973)
BB92.68 (hạng 9.526)
H99.77 (hạng 5.064)
HR90.69 (hạng 6.318)
WHIP1.384 (hạng 7.816)
WAR12.8 (hạng 1.010)

📊 Mùa giải cuối cùng (2016)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2016, Chien-Ming Wang đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF24
W6
ERA4.22
IP53.1
SO30
BB18
H60
HR6
SO95.06
BB93.04
H910.12
HR91.01
WHIP1.463
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 19 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2007, 104 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2006, 218 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2006, 6.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2006, 3.63 ERA

🎯 Thành tích postseason

Chien-Ming Wang đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 8.18, IP: 17.6, SO: 7, W: 1, L: 3.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Chien-Ming Wang

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
8
5
4.02
0.615
0
47
116.1
2.3
1.246
9
113
32
58
52
105
4.2
3.6
1.47
17
18
0
0
0
0.7
8.7
2.5
0
6
3
3
486
2006
19
6
3.63
0.76
1
76
218
6
1.307
12
233
52
92
88
125
3.91
3.1
1.46
33
34
1
2
1
0.5
9.6
2.1
1
2
4
6
900
2007
19
7
3.7
0.731
0
104
199.1
5
1.294
9
199
59
84
82
122
3.79
4.7
1.76
30
30
0
1
0
0.4
9
2.7
1
8
1
9
823
2008
8
2
4.07
0.8
0
54
95
2
1.316
4
90
35
44
43
108
3.74
5.1
1.54
15
15
0
1
0
0.4
8.5
3.3
0
3
1
0
402
2009
1
6
9.64
0.143
0
29
42
-1.4
2.024
7
66
19
46
45
48
5.38
6.2
1.53
9
12
2
0
0
1.5
14.1
4.1
0
2
1
3
206
2011
4
3
4.04
0.571
0
25
62.1
-0.2
1.283
8
67
13
35
28
95
4.57
3.6
1.92
11
11
0
0
0
1.2
9.7
1.9
0
1
0
2
264
2012
2
3
6.68
0.4
0
15
32.1
-0.5
2.01
5
50
15
24
24
60
5.85
4.2
1
5
10
0
0
0
1.4
13.9
4.2
0
3
0
5
158
2013
1
2
7.67
0.333
0
14
27
-0.7
1.815
5
40
9
24
23
54
5.42
4.7
1.56
6
6
0
0
0
1.7
13.3
3
0
0
0
2
123
2016
6
0
4.22
1
0
30
53.1
0.3
1.463
6
60
18
27
25
102
4.61
5.1
1.67
0
38
24
0
0
1
10.1
3
0
2
0
1
231