Tổng hợp thành tích ném bóng của Hisashi Iwakuma

  • 7 tháng 5, 2025

Hisashi Iwakuma đã thi đấu tại MLB từ 2012 đến 2017, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 150 trận ra sân. Anh ghi được 63 W, 39 L, ERA 3.42, 714 SO, WHIP 1.143, và WAR 17.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Hisashi Iwakuma
TênHisashi Iwakuma
Ngày sinh12 tháng 4, 1981
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2012

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hisashi Iwakuma

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hisashi Iwakuma.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hisashi Iwakuma đã thi đấu tại MLB từ năm 2012 đến 2017, ra sân tổng cộng 150 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS136 trận (hạng 1.196)
GF6 trận (hạng 5.982)
W63 (hạng 1.172)
L39 (hạng 1.967)
SV2 (hạng 2.904)
ERA3.42 (hạng 2.305)
IP883.2 (hạng 1.503)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO714 (hạng 1.018)
BB185 (hạng 2.592)
H825 (hạng 1.607)
HR115 (hạng 809)
SO97.27 (hạng 2.554)
BB91.88 (hạng 10.898)
H98.4 (hạng 9.119)
HR91.17 (hạng 2.929)
WHIP1.143 (hạng 11.085)
WAR17.0 (hạng 746)

📊 Mùa giải cuối cùng (2017)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2017, Hisashi Iwakuma đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS6
W0
L2
ERA4.35
IP31
SO16
BB12
H27
HR7
SO94.65
BB93.48
H97.84
HR92.03
WHIP1.258
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2016, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2013, 185 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 219.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2013, 7.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2013, 2.67 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hisashi Iwakuma chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hisashi Iwakuma

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2012
9
5
3.16
0.643
2
101
125.1
2.3
1.277
17
117
43
49
44
121
4.35
7.3
2.35
16
30
6
0
0
1.2
8.4
3.1
0
3
3
5
519
2013
14
6
2.66
0.7
0
185
219.2
7
1.006
25
179
42
69
65
138
3.44
7.6
4.4
33
33
0
0
0
1
7.3
1.7
0
2
4
10
866
2014
15
9
3.52
0.625
0
154
179
2.4
1.05
20
167
21
70
70
103
3.25
7.7
7.33
28
28
0
0
0
1
8.4
1.1
0
2
2
2
709
2015
9
5
3.54
0.643
0
111
129.2
2.6
1.064
18
117
21
53
51
108
3.74
7.7
5.29
20
20
0
1
1
1.2
8.1
1.5
0
1
1
1
516
2016
16
12
4.12
0.571
0
147
199
2.4
1.327
28
218
46
95
91
98
4.27
6.6
3.2
33
33
0
0
0
1.3
9.9
2.1
0
5
3
4
836
2017
0
2
4.35
0
0
16
31
0.3
1.258
7
27
12
16
15
97
6.42
4.6
1.33
6
6
0
0
0
2
7.8
3.5
0
2
0
1
128