Tổng hợp thành tích ném bóng của Takashi Saito

  • 7 tháng 5, 2025

Takashi Saito đã thi đấu tại MLB từ 2006 đến 2012, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 338 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 15 L, ERA 2.34, 400 SO, WHIP 1.059, và WAR 10.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Takashi Saito
TênTakashi Saito
Ngày sinh14 tháng 2, 1970
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2006

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Takashi Saito

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Takashi Saito.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Takashi Saito đã thi đấu tại MLB từ năm 2006 đến 2012, ra sân tổng cộng 338 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF189 trận (hạng 317)
W21 (hạng 2.898)
L15 (hạng 3.708)
SV84 (hạng 215)
ERA2.34 (hạng 776)
IP338 (hạng 3.318)
SO400 (hạng 1.977)
BB108 (hạng 3.677)
H250 (hạng 3.876)
HR25 (hạng 3.359)
SO910.65 (hạng 351)
BB92.88 (hạng 8.928)
H96.66 (hạng 11.237)
HR90.67 (hạng 6.471)
WHIP1.059 (hạng 11.361)
WAR10.5 (hạng 1.220)

📊 Mùa giải cuối cùng (2012)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2012, Takashi Saito đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF2
W0
ERA6.75
IP12
SO11
BB5
H17
HR4
SO98.25
BB93.75
H912.75
HR93
WHIP1.833
WAR−0.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2006, 107 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2006, 78.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2007, 3.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2007, 1.4 ERA

🎯 Thành tích postseason

Takashi Saito đã ra sân tổng cộng 10 trận trong postseason. ERA: 1.76, IP: 10.2, SO: 9, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Takashi Saito

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2006
6
2
2.07
0.75
24
107
78.1
3.2
0.906
3
48
23
19
18
218
1.87
12.3
4.65
0
72
48
0
0
0.3
5.5
2.6
0
2
3
2
303
2007
2
1
1.4
0.667
39
78
64.1
3.5
0.715
5
33
13
10
10
319
2.57
10.9
6
0
63
55
0
0
0.7
4.6
1.8
0
3
0
0
234
2008
4
4
2.49
0.5
18
60
47
1.4
1.191
1
40
16
14
13
169
2
11.5
3.75
0
45
35
0
0
0.2
7.7
3.1
0
2
3
1
197
2009
3
3
2.43
0.5
2
52
55.2
1.6
1.347
6
50
25
16
15
193
4.25
8.4
2.08
0
56
30
0
0
1
8.1
4
0
5
2
1
240
2010
2
3
2.83
0.4
1
69
54
0.7
1.074
4
41
17
20
17
139
2.43
11.5
4.06
0
56
14
0
0
0.7
6.8
2.8
0
0
2
2
221
2011
4
2
2.03
0.667
0
23
26.2
0.8
1.125
2
21
9
6
6
197
3.4
7.8
2.56
0
30
5
0
0
0.7
7.1
3
0
1
2
2
108
2012
0
0
6.75
0
0
11
12
-0.7
1.833
4
17
5
14
9
62
7.09
8.3
2.2
0
16
2
0
0
3
12.8
3.8
0
1
1
1
60