Tổng hợp thành tích ném bóng của Justin Steele

  • 7 tháng 5, 2025

Justin Steele đã thi đấu tại MLB từ 2021 đến 2025, trải qua tổng cộng 5 mùa giải với 102 trận ra sân. Anh ghi được 32 W, 22 L, ERA 3.3, 517 SO, WHIP 1.214, và WAR 7.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Justin Steele
TênJustin Steele
Ngày sinh11 tháng 7, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2021

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Justin Steele

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Justin Steele.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Justin Steele đã thi đấu tại MLB từ năm 2021 đến 2025, ra sân tổng cộng 102 trận qua 5 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS91 trận (hạng 1.643)
GF2 trận (hạng 7.827)
W32 (hạng 2.156)
L22 (hạng 3.068)
ERA3.3 (hạng 1.975)
IP506.2 (hạng 2.525)
CG1 (hạng 3.975)
SO517 (hạng 1.524)
BB155 (hạng 2.940)
H460 (hạng 2.706)
HR51 (hạng 2.012)
SO99.18 (hạng 894)
BB92.75 (hạng 9.313)
H98.17 (hạng 9.617)
HR90.91 (hạng 4.693)
WHIP1.214 (hạng 10.583)
WAR7.9 (hạng 1.525)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Justin Steele đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS4
W3
L1
ERA4.76
IP22.2
SO21
BB5
H21
HR5
SO98.34
BB91.99
H98.34
HR91.99
WHIP1.147
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 176 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 173.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 3.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 3.07 ERA

🎯 Thành tích postseason

Justin Steele chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Justin Steele

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2021
4
4
4.26
0.5
0
59
57
0.6
1.351
12
50
27
29
27
99
5.52
9.3
2.19
9
20
2
0
0
1.9
7.9
4.3
0
5
2
0
248
2022
4
7
3.18
0.364
0
126
119
2.1
1.353
8
111
50
53
42
132
3.2
9.5
2.52
24
24
0
0
0
0.6
8.4
3.8
1
3
0
4
512
2023
16
5
3.06
0.762
0
176
173.1
3.2
1.171
14
167
36
71
59
139
3.02
9.1
4.89
30
30
0
0
0
0.7
8.7
1.9
1
7
0
9
716
2024
5
5
3.07
0.5
0
135
134.2
1.9
1.099
12
111
37
54
46
130
3.23
9
3.65
24
24
0
1
0
0.8
7.4
2.5
0
4
0
1
555
2025
3
1
4.76
0.75
0
21
22.2
0.1
1.147
5
21
5
12
12
82
4.94
8.3
4.2
4
4
0
0
0
2
8.3
2
0
1
0
0
92