Tổng hợp thành tích ném bóng của Tarik Skubal

  • 7 tháng 5, 2025

Tarik Skubal đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 137 trận ra sân. Anh ghi được 54 W, 37 L, ERA 3.08, 889 SO, WHIP 1.025, và WAR 18.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Tarik Skubal
TênTarik Skubal
Ngày sinh20 tháng 11, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tarik Skubal

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tarik Skubal.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tarik Skubal đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 137 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS134 trận (hạng 1.209)
GF1 trận (hạng 8.724)
W54 (hạng 1.361)
L37 (hạng 2.066)
ERA3.08 (hạng 1.536)
IP766.2 (hạng 1.734)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO889 (hạng 725)
BB172 (hạng 2.746)
H614 (hạng 2.140)
HR90 (hạng 1.100)
SO910.44 (hạng 415)
BB92.02 (hạng 10.744)
H97.21 (hạng 10.907)
HR91.06 (hạng 3.593)
WHIP1.025 (hạng 11.419)
WAR18.0 (hạng 686)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Tarik Skubal đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W13
L6
ERA2.21
IP195.1
SHO1
CG1
SO241
BB33
H141
HR18
SO911.1
BB91.52
H96.5
HR90.83
WHIP0.891
WAR6.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 18 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 241 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 195.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 6.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 2.21 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tarik Skubal đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 2.07, IP: 39.2, SO: 56, W: 2, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tarik Skubal

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
1
4
5.63
0.2
0
37
32
-0.1
1.219
9
28
11
21
20
81
5.75
10.4
3.36
7
8
0
0
0
2.5
7.9
3.1
0
2
0
0
134
2021
8
12
4.34
0.4
0
164
149.1
1.8
1.259
35
141
47
76
72
98
5.09
9.9
3.49
29
31
1
0
0
2.1
8.5
2.8
0
6
0
4
634
2022
7
8
3.52
0.467
0
117
117.2
1.4
1.156
9
104
32
53
46
111
2.96
8.9
3.66
21
21
0
0
0
0.7
8
2.4
0
1
0
1
477
2023
7
3
2.8
0.7
0
102
80.1
2
0.896
4
58
14
28
25
155
2
11.4
7.29
15
15
0
0
0
0.4
6.5
1.6
0
3
0
1
310
2024
18
4
2.39
0.818
0
228
192
6.4
0.922
15
142
35
54
51
170
2.49
10.7
6.51
31
31
0
0
0
0.7
6.7
1.6
0
9
0
2
753
2025
13
6
2.21
0.684
0
241
195.1
6.5
0.891
18
141
33
55
48
187
2.45
11.1
7.3
31
31
0
1
1
0.8
6.5
1.5
2
5
0
3
748