Tổng hợp thành tích ném bóng của Trevor Rosenthal

  • 7 tháng 5, 2025

Trevor Rosenthal đã thi đấu tại MLB từ 2012 đến 2020, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 373 trận ra sân. Anh ghi được 12 W, 25 L, ERA 3.36, 490 SO, WHIP 1.321, và WAR 5.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Trevor Rosenthal
TênTrevor Rosenthal
Ngày sinh29 tháng 5, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2012

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Trevor Rosenthal

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Trevor Rosenthal.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Trevor Rosenthal đã thi đấu tại MLB từ năm 2012 đến 2020, ra sân tổng cộng 373 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF207 trận (hạng 266)
W12 (hạng 3.781)
L25 (hạng 2.819)
SV132 (hạng 111)
ERA3.36 (hạng 2.123)
IP364 (hạng 3.177)
SO490 (hạng 1.620)
BB177 (hạng 2.688)
H304 (hạng 3.510)
HR19 (hạng 3.908)
SO912.12 (hạng 157)
BB94.38 (hạng 4.166)
H97.52 (hạng 10.627)
HR90.47 (hạng 7.567)
WHIP1.321 (hạng 9.055)
WAR5.8 (hạng 1.916)

📊 Mùa giải cuối cùng (2020)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2020, Trevor Rosenthal đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF18
W1
SV11
ERA1.9
IP23.2
SO38
BB8
H12
HR2
SO914.45
BB93.04
H94.56
HR90.76
WHIP0.845
WAR1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2017, 3 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2013, 108 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 75.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2015, 2.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 1.94 ERA

🎯 Thành tích postseason

Trevor Rosenthal đã ra sân tổng cộng 23 trận trong postseason. ERA: 0.73, IP: 24.6, SO: 42, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Trevor Rosenthal

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2012
0
2
2.78
0
0
25
22.2
0.4
0.926
2
14
7
7
7
139
3.09
9.9
3.57
0
19
7
0
0
0.8
5.6
2.8
0
1
0
1
89
2013
2
4
2.63
0.333
3
108
75.1
1.5
1.102
4
63
20
25
22
143
1.91
12.9
5.4
0
74
15
0
0
0.5
7.5
2.4
0
6
0
3
311
2014
2
6
3.2
0.25
45
87
70.1
0.8
1.408
2
57
42
25
25
114
2.99
11.1
2.07
0
72
59
0
0
0.3
7.3
5.4
1
4
5
1
308
2015
2
4
2.1
0.333
48
83
68.2
2.6
1.267
3
62
25
16
16
188
2.42
10.9
3.32
0
68
57
0
0
0.4
8.1
3.3
0
1
3
7
287
2016
2
4
4.46
0.333
14
56
40.1
0
1.909
3
48
29
22
20
92
3.72
12.5
1.93
0
45
27
0
0
0.7
10.7
6.5
0
3
0
0
197
2017
3
4
3.4
0.429
11
76
47.2
0.7
1.196
3
37
20
20
18
125
2.17
14.3
3.8
0
50
16
0
0
0.6
7
3.8
0
2
0
2
202
2019
0
1
13.5
0
0
17
15.1
-1.2
2.413
0
11
26
24
23
36
6.87
10
0.65
0
22
8
0
0
0
6.5
15.3
0
4
0
9
85
2020
1
0
1.9
1
11
38
23.2
1
0.845
2
12
8
6
5
241
2.22
14.5
4.75
0
23
18
0
0
0.8
4.6
3
1
1
0
0
91