Tổng hợp thành tích ném bóng của Kenta Maeda

  • 7 tháng 5, 2025

Kenta Maeda đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 226 trận ra sân. Anh ghi được 68 W, 56 L, ERA 4.2, 1.055 SO, WHIP 1.174, và WAR 6.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Kenta Maeda
TênKenta Maeda
Ngày sinh11 tháng 4, 1988
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kenta Maeda

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kenta Maeda.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kenta Maeda đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 226 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS172 trận (hạng 931)
GF15 trận (hạng 4.029)
W68 (hạng 1.069)
L56 (hạng 1.370)
SV6 (hạng 1.733)
ERA4.2 (hạng 4.977)
IP986.2 (hạng 1.346)
SO1.055 (hạng 523)
BB285 (hạng 1.710)
H873 (hạng 1.527)
HR142 (hạng 579)
SO99.62 (hạng 673)
BB92.6 (hạng 9.722)
H97.96 (hạng 10.045)
HR91.3 (hạng 2.392)
WHIP1.174 (hạng 10.920)
WAR6.6 (hạng 1.757)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Kenta Maeda đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W0
ERA7.88
IP8
SO8
BB6
H9
HR1
SO99
BB96.75
H910.12
HR91.12
WHIP1.875
WAR−0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2016, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2016, 179 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2016, 175.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2016, 2.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 2.72 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kenta Maeda đã ra sân tổng cộng 27 trận trong postseason. ERA: 3.39, IP: 39.8, SO: 48, W: 2, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kenta Maeda

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
16
11
3.48
0.593
0
179
175.2
2.8
1.139
20
150
50
72
68
115
3.58
9.2
3.58
32
32
0
0
0
1
7.7
2.6
0
8
6
6
716
2017
13
6
4.22
0.684
1
140
134.1
0.6
1.154
22
121
34
68
63
98
4.07
9.4
4.12
25
29
1
0
0
1.5
8.1
2.3
0
5
1
4
557
2018
8
10
3.81
0.444
2
153
125.1
0.7
1.261
13
115
43
58
53
102
3.22
11
3.56
20
39
4
0
0
0.9
8.3
3.1
2
5
4
2
532
2019
10
8
4.04
0.556
3
169
153.2
1.4
1.074
22
114
51
70
69
102
3.95
9.9
3.31
26
37
3
0
0
1.3
6.7
3
0
4
1
3
624
2020
6
1
2.7
0.857
0
80
66.2
1.6
0.75
9
40
10
20
20
160
3
10.8
8
11
11
0
0
0
1.2
5.4
1.4
0
0
0
0
248
2021
6
5
4.66
0.545
0
113
106.1
0.3
1.298
16
106
32
60
55
91
4.1
9.6
3.53
21
21
0
0
0
1.4
9
2.7
0
7
1
3
453
2023
6
8
4.23
0.429
0
117
104.1
1.2
1.169
17
94
28
50
49
104
4.02
10.1
4.18
20
21
0
0
0
1.5
8.1
2.4
0
3
0
2
428
2024
3
7
6.09
0.3
0
96
112.1
-1.8
1.38
22
124
31
80
76
67
4.96
7.7
3.1
17
29
2
0
0
1.8
9.9
2.5
0
5
0
3
485
2025
0
0
7.88
0
0
8
8
-0.2
1.875
1
9
6
8
7
55
6.14
9
1.33
0
7
5
0
0
1.1
10.1
6.8
0
3
0
2
43