Tổng hợp thành tích ném bóng của Drew Storen

  • 7 tháng 5, 2025

Drew Storen đã thi đấu tại MLB từ 2010 đến 2017, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 470 trận ra sân. Anh ghi được 29 W, 18 L, ERA 3.45, 417 SO, WHIP 1.195, và WAR 4.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Drew Storen
TênDrew Storen
Ngày sinh11 tháng 8, 1987
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhBoth
MLB ra mắt2010

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Drew Storen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Drew Storen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Drew Storen đã thi đấu tại MLB từ năm 2010 đến 2017, ra sân tổng cộng 470 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF187 trận (hạng 320)
W29 (hạng 2.324)
L18 (hạng 3.408)
SV99 (hạng 172)
ERA3.45 (hạng 2.377)
IP440.1 (hạng 2.782)
SO417 (hạng 1.906)
BB132 (hạng 3.272)
H394 (hạng 3.036)
HR38 (hạng 2.576)
SO98.52 (hạng 1.485)
BB92.7 (hạng 9.438)
H98.05 (hạng 9.877)
HR90.78 (hạng 5.697)
WHIP1.195 (hạng 10.768)
WAR4.7 (hạng 2.188)

📊 Mùa giải cuối cùng (2017)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2017, Drew Storen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF9
W4
L2
SV1
ERA4.45
IP54.2
SO48
BB23
H57
HR7
SO97.9
BB93.79
H99.38
HR91.15
WHIP1.463
WAR−0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2011, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2011, 74 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2011, 75.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2014, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2014, 1.12 ERA

🎯 Thành tích postseason

Drew Storen đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 8.82, IP: 5.1, SO: 7, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Drew Storen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2010
4
4
3.58
0.5
5
52
55.1
0.4
1.265
3
48
22
24
22
113
3.26
8.5
2.36
0
54
22
0
0
0.5
7.8
3.6
0
3
3
3
232
2011
6
3
2.75
0.667
43
74
75.1
1.5
1.022
8
57
20
24
23
140
3.32
8.8
3.7
0
73
52
0
0
1
6.8
2.4
0
2
4
2
303
2012
3
1
2.37
0.75
4
24
30.1
0.9
0.989
0
22
8
8
8
170
2.4
7.1
3
0
37
17
0
0
0
6.5
2.4
0
1
0
1
116
2013
4
2
4.52
0.667
3
58
61.2
-0.7
1.362
7
65
19
34
31
84
3.62
8.5
3.05
0
68
20
0
0
1
9.5
2.8
0
1
2
2
267
2014
2
1
1.12
0.667
11
46
56.1
2.5
0.976
2
44
11
8
7
336
2.71
7.3
4.18
0
65
18
0
0
0.3
7
1.8
0
3
3
4
224
2015
2
2
3.44
0.5
29
67
55
0.6
1.109
4
45
16
23
21
116
2.79
11
4.19
0
58
35
0
0
0.7
7.4
2.6
0
5
2
2
228
2016
4
3
5.23
0.571
3
48
51.2
-0.3
1.335
7
56
13
30
30
81
4.21
8.4
3.69
0
57
14
0
0
1.2
9.8
2.3
1
7
1
0
228
2017
4
2
4.45
0.667
1
48
54.2
-0.2
1.463
7
57
23
32
27
101
4.88
7.9
2.09
0
58
9
0
0
1.2
9.4
3.8
0
10
5
1
246