Tổng hợp thành tích ném bóng của Yoshihisa Hirano

  • 7 tháng 5, 2025

Yoshihisa Hirano đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2020, trải qua tổng cộng 3 mùa giải với 150 trận ra sân. Anh ghi được 9 W, 9 L, ERA 3.69, 131 SO, WHIP 1.299, và WAR 0.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Yoshihisa Hirano
TênYoshihisa Hirano
Ngày sinh8 tháng 3, 1984
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Yoshihisa Hirano

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Yoshihisa Hirano.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Yoshihisa Hirano đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2020, ra sân tổng cộng 150 trận qua 3 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF30 trận (hạng 2.604)
W9 (hạng 4.211)
L9 (hạng 4.638)
SV8 (hạng 1.476)
ERA3.69 (hạng 3.107)
IP131.2 (hạng 5.049)
SO131 (hạng 4.032)
BB53 (hạng 5.122)
H118 (hạng 5.352)
HR15 (hạng 4.394)
SO98.95 (hạng 1.219)
BB93.62 (hạng 6.341)
H98.07 (hạng 9.836)
HR91.03 (hạng 3.792)
WHIP1.299 (hạng 9.462)
WAR0.5 (hạng 4.496)

📊 Mùa giải cuối cùng (2020)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2020, Yoshihisa Hirano đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF9
W0
L1
SV4
ERA5.84
IP12.1
SO11
BB8
H18
HR2
SO98.03
BB95.84
H913.14
HR91.46
WHIP2.108
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 61 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2018, 66.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 1.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 2.45 ERA

🎯 Thành tích postseason

Yoshihisa Hirano chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Yoshihisa Hirano

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
4
3
2.44
0.571
3
59
66.1
1.2
1.085
6
49
23
22
18
173
3.69
8
2.57
0
75
10
0
0
0.8
6.6
3.1
1
2
4
6
262
2019
5
5
4.75
0.5
1
61
53
-0.4
1.377
7
51
22
31
28
94
4.04
10.4
2.77
0
62
11
0
0
1.2
8.7
3.7
0
3
2
2
233
2020
0
1
5.84
0
4
11
12.1
-0.3
2.108
2
18
8
9
8
75
5.7
8
1.38
0
13
9
0
0
1.5
13.1
5.8
0
1
0
0
63