Tổng hợp thành tích ném bóng của Hyun-Jin Ryu

  • 7 tháng 5, 2025

Hyun-Jin Ryu đã thi đấu tại MLB từ 2013 đến 2023, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 186 trận ra sân. Anh ghi được 78 W, 48 L, ERA 3.27, 934 SO, WHIP 1.184, và WAR 18.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Hyun-Jin Ryu
TênHyun-Jin Ryu
Ngày sinh25 tháng 3, 1987
Quốc tịch
Hàn Quốc
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2013

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hyun-Jin Ryu

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hyun-Jin Ryu.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hyun-Jin Ryu đã thi đấu tại MLB từ năm 2013 đến 2023, ra sân tổng cộng 186 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS185 trận (hạng 860)
GF1 trận (hạng 8.724)
W78 (hạng 900)
L48 (hạng 1.613)
SV1 (hạng 3.556)
ERA3.27 (hạng 1.917)
IP1055.1 (hạng 1.259)
SHO3 (hạng 1.446)
CG4 (hạng 2.890)
SO934 (hạng 659)
BB236 (hạng 2.090)
H1.013 (hạng 1.301)
HR116 (hạng 797)
SO97.97 (hạng 1.912)
BB92.01 (hạng 10.759)
H98.64 (hạng 8.484)
HR90.99 (hạng 4.080)
WHIP1.184 (hạng 10.853)
WAR18.9 (hạng 638)

📊 Mùa giải cuối cùng (2023)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2023, Hyun-Jin Ryu đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS11
W3
L3
ERA3.46
IP52
SO38
BB14
H53
HR9
SO96.58
BB92.42
H99.17
HR91.56
WHIP1.288
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 163 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 192 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 5.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 1.97 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hyun-Jin Ryu đã ra sân tổng cộng 9 trận trong postseason. ERA: 4.59, IP: 41.2, SO: 35, W: 3, L: 3.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hyun-Jin Ryu

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2013
14
8
3
0.636
0
154
192
3.5
1.203
15
182
49
67
64
119
3.24
7.2
3.14
30
30
0
2
1
0.7
8.5
2.3
0
1
4
5
783
2014
14
7
3.38
0.667
0
139
152
1.9
1.191
8
152
29
60
57
103
2.62
8.2
4.79
26
26
0
0
0
0.5
9
1.7
0
3
2
2
631
2016
0
1
11.57
0
0
4
4.2
-0.3
2.143
1
8
2
6
6
37
5.5
7.7
2
1
1
0
0
0
1.9
15.4
3.9
0
0
1
0
24
2017
5
9
3.77
0.357
1
116
126.2
1.4
1.366
22
128
45
58
53
110
4.74
8.2
2.58
24
25
1
0
0
1.6
9.1
3.2
1
4
3
4
541
2018
7
3
1.97
0.7
0
89
82.1
2.2
1.008
9
68
15
23
18
198
3
9.7
5.93
15
15
0
0
0
1
7.4
1.6
0
1
1
0
324
2019
14
5
2.32
0.737
0
163
182.2
5.1
1.007
17
160
24
53
47
179
3.1
8
6.79
29
29
0
1
1
0.8
7.9
1.2
0
4
2
0
723
2020
5
2
2.69
0.714
0
72
67
2.9
1.149
6
60
17
22
20
164
3.01
9.7
4.24
12
12
0
0
0
0.8
8.1
2.3
0
1
0
1
275
2021
14
10
4.37
0.583
0
143
169
2
1.225
24
170
37
85
82
102
4.02
7.6
3.86
31
31
0
1
1
1.3
9.1
2
0
2
0
2
701
2022
2
0
5.67
1
0
16
27
-0.3
1.333
5
32
4
17
17
69
4.78
5.3
4
6
6
0
0
0
1.7
10.7
1.3
0
0
0
0
113
2023
3
3
3.46
0.5
0
38
52
0.5
1.288
9
53
14
25
20
125
4.91
6.6
2.71
11
11
0
0
0
1.6
9.2
2.4
0
1
0
1
224