Tổng hợp thành tích và thống kê của Torii Hunter

  • 7 tháng 5, 2025

Torii Hunter ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.372 trận. Với BA 0,277, OPS 0,792, HR 353, và WAR 50.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 100 mọi thời đại về HR và 201 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Torii Hunter
TênTorii Hunter
Ngày sinh18 tháng 7, 1975
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Torii Hunter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Torii Hunter qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Torii Hunter ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.372 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.372 (Hạng 96)
AB8.857 (Hạng 83)
H2.452 (Hạng 116)
BA0,277 (Hạng 2.745)
2B498 (Hạng 67)
3B39 (Hạng 1.033)
HR353 (Hạng 100)
RBI1391 (Hạng 80)
R1296 (Hạng 130)
BB661 (Hạng 434)
OBP0,331 (Hạng 4.296)
SLG0,461 (Hạng 1.274)
OPS0,792 (Hạng 1.677)
SB195 (Hạng 385)
SO1.741 (Hạng 38)
GIDP262 (Hạng 30)
CS99 (Hạng 139)
Rbat+110 (Hạng 2.414)
WAR50.7 (Hạng 201)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2015)

Trong mùa giải 2015, Torii Hunter đã ra sân 139 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G139
AB521
H125
BA0,240
2B22
3B0
HR22
RBI81
R67
BB35
OBP0,293
SLG0,409
OPS0,702
SB2
SO105
GIDP14
CS5
Rbat+88
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Torii Hunter theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 31 HR
  • H cao nhất: 2013, 184 H
  • RBI cao nhất: 2007, 107 RBI
  • SB cao nhất: 2002, 23 SB
  • BA cao nhất: 2012, 0,313
  • OBP cao nhất: 2009, 0,366
  • SLG cao nhất: 2002, 0,524
  • OPS cao nhất: 2009, 0,873
  • WAR cao nhất: 2012, 5.4

🎯 Thành tích postseason

Torii Hunter đã thi đấu tổng cộng 48 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,274, OBP 0,340, SLG 0,414, và OPS 0,754. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 51 H, 20 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Torii Hunter

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1998
4
0
2
0.235
0
0.61
-0.4
0.316
0.294
19
2
6
1
0
5
0.257
55
60
6
1
0
0
0
1
0
0
17
1999
98
9
35
0.255
52
0.689
0.8
0.309
0.38
422
26
72
17
2
146
0.316
72
73
135
9
6
1
10
6
5
1
384
2000
94
5
44
0.28
44
0.726
0.2
0.318
0.408
358
18
68
14
7
137
0.328
77
80
99
13
2
2
4
3
2
0
336
2001
147
27
92
0.261
82
0.784
4.7
0.306
0.479
603
29
125
32
5
270
0.342
101
102
148
12
8
0
9
6
1
1
564
2002
162
29
94
0.289
89
0.859
3.5
0.334
0.524
604
35
118
37
4
294
0.375
125
124
148
17
5
3
23
8
3
0
561
2003
145
26
102
0.25
83
0.762
3.8
0.312
0.451
642
50
106
31
4
262
0.33
95
98
154
15
5
7
6
7
6
0
581
2004
141
23
81
0.271
79
0.805
4.2
0.33
0.475
569
40
101
37
0
247
0.35
100
105
138
23
7
4
21
7
2
0
520
2005
100
14
56
0.269
63
0.788
3.1
0.337
0.452
416
34
65
24
1
168
0.354
107
106
98
8
6
3
23
7
4
0
372
2006
155
31
98
0.278
86
0.826
3.3
0.336
0.49
611
45
108
21
2
273
0.361
114
112
147
19
5
2
12
6
4
0
557
2007
172
28
107
0.287
94
0.839
3.9
0.334
0.505
650
40
101
45
1
303
0.361
118
123
160
17
5
10
18
9
5
0
600
2008
153
21
78
0.278
85
0.81
3.5
0.344
0.466
608
50
108
37
2
257
0.367
114
111
146
15
6
6
19
5
1
0
551
2009
135
22
90
0.299
74
0.873
5.3
0.366
0.508
506
47
92
26
1
229
0.38
126
128
119
9
3
4
18
4
5
0
451
2010
161
23
90
0.281
76
0.819
3
0.354
0.464
646
61
106
36
0
266
0.364
132
126
152
22
7
6
9
12
5
0
573
2011
152
23
82
0.262
80
0.765
3.6
0.336
0.429
649
62
125
24
2
249
0.344
122
116
156
24
4
2
5
7
3
0
580
2012
167
16
92
0.313
81
0.817
5.4
0.365
0.451
584
38
133
24
1
241
0.358
129
129
140
15
8
1
9
1
3
1
534
2013
184
17
84
0.304
90
0.8
2.6
0.334
0.465
652
26
113
37
5
282
0.352
117
115
144
11
7
0
3
2
10
3
606
2014
157
17
83
0.286
71
0.765
0.9
0.319
0.446
586
23
89
33
2
245
0.34
114
114
142
18
7
0
4
3
7
0
549
2015
125
22
81
0.24
67
0.702
-0.7
0.293
0.409
567
35
105
22
0
213
0.305
88
91
139
14
6
1
2
5
5
0
521