Tổng hợp thành tích và thống kê của Andrés Giménez

  • 7 tháng 5, 2025

Andrés Giménez ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 669 trận. Với BA 0,253, OPS 0,699, HR 56, và WAR 19.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.701 mọi thời đại về HR và 1.020 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andrés Giménez
TênAndrés Giménez
Ngày sinh4 tháng 9, 1998
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Andrés Giménez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Andrés Giménez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Andrés Giménez ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 669 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G669 (Hạng 2.685)
AB2.266 (Hạng 2.420)
H574 (Hạng 2.467)
BA0,253 (Hạng 5.470)
2B99 (Hạng 2.416)
3B12 (Hạng 3.047)
HR56 (Hạng 1.701)
RBI257 (Hạng 2.417)
R290 (Hạng 2.428)
BB135 (Hạng 3118)
OBP0,317 (Hạng 5.650)
SLG0,382 (Hạng 4.053)
OPS0,699 (Hạng 4.418)
SB111 (Hạng 828)
SO469 (Hạng 1.528)
GIDP39 (Hạng 2.051)
CS17 (Hạng 1.982)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR19.4 (Hạng 1.020)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Andrés Giménez đã ra sân 101 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G101
AB329
H69
BA0,210
2B11
3B1
HR7
RBI35
R39
BB25
OBP0,285
SLG0,313
OPS0,598
SB12
SO66
GIDP8
CS2
Rbat+65
WAR1.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Andrés Giménez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 17 HR
  • H cao nhất: 2024, 147 H
  • RBI cao nhất: 2022, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 30 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,297
  • OBP cao nhất: 2022, 0,371
  • SLG cao nhất: 2022, 0,466
  • OPS cao nhất: 2022, 0,837
  • WAR cao nhất: 2022, 7.4

🎯 Thành tích postseason

Andrés Giménez đã thi đấu tổng cộng 35 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,208, OBP 0,268, SLG 0,292, và OPS 0,560. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 27 H, 14 RBI, và 4 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Andrés Giménez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
31
3
12
0.263
22
0.732
1
0.333
0.398
132
7
28
3
2
47
0.332
100
101
49
0
6
0
8
1
1
0
118
2021
41
5
16
0.218
23
0.633
0.9
0.282
0.351
210
11
54
10
0
66
0.287
67
74
68
1
7
0
11
0
3
1
188
2022
146
17
69
0.297
66
0.837
7.4
0.371
0.466
557
34
112
26
3
229
0.373
142
141
146
9
25
4
20
3
3
4
491
2023
140
15
62
0.251
76
0.712
5
0.314
0.399
616
32
112
27
5
222
0.318
95
96
153
10
20
3
30
6
3
4
557
2024
147
9
63
0.252
64
0.638
4
0.298
0.34
633
26
97
22
1
198
0.294
81
82
152
11
15
1
30
5
6
3
583
2025
69
7
35
0.21
39
0.598
1.1
0.285
0.313
369
25
66
11
1
103
0.277
65
66
101
8
11
0
12
2
3
1
329