Tổng hợp thành tích và thống kê của Matt Olson

  • 7 tháng 5, 2025

Matt Olson ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.223 trận. Với BA 0,257, OPS 0,859, HR 288, và WAR 39.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 180 mọi thời đại về HR và 370 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Matt Olson
TênMatt Olson
Ngày sinh29 tháng 3, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2016

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Matt Olson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Matt Olson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Matt Olson ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.223 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.223 (Hạng 1.227)
AB4.496 (Hạng 1.052)
H1.155 (Hạng 1.134)
BA0,257 (Hạng 4.969)
2B250 (Hạng 750)
3B7 (Hạng 4.143)
HR288 (Hạng 180)
RBI808 (Hạng 511)
R712 (Hạng 814)
BB613 (Hạng 511)
OBP0,351 (Hạng 2.445)
SLG0,508 (Hạng 530)
OPS0,859 (Hạng 837)
SB9 (Hạng 4.502)
SO1.238 (Hạng 203)
GIDP105 (Hạng 690)
CS2 (Hạng 4.785)
Rbat+133 (Hạng 1.049)
WAR39.6 (Hạng 370)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Matt Olson đã ra sân 162 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G162
AB624
H170
BA0,272
2B41
3B2
HR29
RBI95
R98
BB91
OBP0,366
SLG0,484
OPS0,850
SB1
SO176
GIDP14
Rbat+136
WAR6.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Matt Olson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 54 HR
  • H cao nhất: 2023, 172 H
  • RBI cao nhất: 2023, 139 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 4 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,283
  • OBP cao nhất: 2023, 0,389
  • SLG cao nhất: 2017, 0,651
  • OPS cao nhất: 2017, 1,003
  • WAR cao nhất: 2023, 7.5

🎯 Thành tích postseason

Matt Olson đã thi đấu tổng cộng 19 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,203, OBP 0,346, SLG 0,391, và OPS 0,737. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 13 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Matt Olson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2016
2
0
0
0.095
3
0.464
-0.2
0.321
0.143
28
7
4
1
0
3
0.249
47
36
11
1
0
0
0
0
0
0
21
2017
49
24
45
0.259
33
1.003
2.9
0.352
0.651
216
22
60
2
0
123
0.41
163
166
59
6
5
1
0
0
0
0
189
2018
143
29
84
0.247
85
0.788
4
0.335
0.453
660
70
163
33
0
263
0.346
119
117
162
13
8
3
2
1
2
0
580
2019
129
36
91
0.267
73
0.896
5.1
0.351
0.545
547
51
138
26
0
263
0.373
138
139
127
11
12
7
0
0
1
0
483
2020
41
14
42
0.195
28
0.734
1.3
0.31
0.424
245
34
77
4
1
89
0.331
109
103
60
2
1
2
1
0
0
0
210
2021
153
39
111
0.271
101
0.911
5.9
0.371
0.54
673
88
113
35
0
305
0.38
148
153
156
17
9
12
4
1
11
0
565
2022
148
34
103
0.24
86
0.802
3.3
0.325
0.477
699
75
170
44
0
294
0.344
116
120
162
13
4
6
0
0
4
0
616
2023
172
54
139
0.283
127
0.993
7.5
0.389
0.604
720
104
167
27
3
367
0.415
163
164
162
13
4
8
1
0
4
0
608
2024
148
29
98
0.247
78
0.79
3.8
0.333
0.457
685
71
170
37
1
274
0.342
117
118
162
15
9
5
0
0
5
0
600
2025
170
29
95
0.272
98
0.85
6
0.366
0.484
724
91
176
41
2
302
0.368
136
138
162
14
4
2
1
0
5
0
624