Tổng hợp thành tích và thống kê của Sammy Sosa

  • 7 tháng 5, 2025

Sammy Sosa ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.354 trận. Với BA 0,273, OPS 0,878, HR 609, và WAR 58.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 9 mọi thời đại về HR và 136 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Sammy Sosa
TênSammy Sosa
Ngày sinh12 tháng 11, 1968
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríRightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Sammy Sosa

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Sammy Sosa qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Sammy Sosa ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.354 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.354 (Hạng 101)
AB8.813 (Hạng 87)
H2.408 (Hạng 125)
BA0,273 (Hạng 3.103)
2B379 (Hạng 251)
3B45 (Hạng 853)
HR609 (Hạng 9)
RBI1667 (Hạng 31)
R1475 (Hạng 79)
BB929 (Hạng 167)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,534 (Hạng 439)
OPS0,878 (Hạng 752)
SB234 (Hạng 274)
SO2.306 (Hạng 4)
GIDP202 (Hạng 108)
CS107 (Hạng 108)
Rbat+128 (Hạng 1.218)
WAR58.6 (Hạng 136)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Sammy Sosa đã ra sân 114 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G114
AB412
H104
BA0,252
2B24
3B1
HR21
RBI92
R53
BB34
OBP0,311
SLG0,468
OPS0,779
SB0
SO112
GIDP11
Rbat+98
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Sammy Sosa theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1998, 66 HR
  • H cao nhất: 1998, 198 H
  • RBI cao nhất: 2001, 160 RBI
  • SB cao nhất: 1993, 36 SB
  • BA cao nhất: 2001, 0,328
  • OBP cao nhất: 2001, 0,437
  • SLG cao nhất: 2001, 0,737
  • OPS cao nhất: 2001, 1,174
  • WAR cao nhất: 2001, 10.3

🎯 Thành tích postseason

Sammy Sosa đã thi đấu tổng cộng 15 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,245, OBP 0,403, SLG 0,415, và OPS 0,818. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 13 H, 7 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Sammy Sosa

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
47
4
13
0.257
27
0.669
-0.4
0.303
0.366
203
11
47
8
0
67
0.306
84
89
58
6
2
2
7
5
2
5
183
1990
124
15
70
0.233
72
0.687
0.5
0.282
0.404
579
33
150
26
10
215
0.314
87
92
153
10
6
4
32
16
6
2
532
1991
64
10
33
0.203
39
0.576
0.6
0.24
0.335
338
14
98
10
1
106
0.271
55
59
116
5
2
2
13
6
1
5
316
1992
68
8
25
0.26
41
0.71
0.6
0.317
0.393
291
19
63
7
2
103
0.327
95
98
67
4
4
1
15
7
2
4
262
1993
156
33
93
0.261
92
0.794
4.1
0.309
0.485
641
38
135
25
5
290
0.356
109
112
159
14
4
6
36
11
1
0
598
1994
128
25
70
0.3
59
0.884
3.8
0.339
0.545
458
25
92
17
6
232
0.386
131
127
105
7
2
1
22
13
4
1
426
1995
151
36
119
0.268
89
0.84
5.3
0.34
0.5
629
58
134
17
3
282
0.377
120
122
144
8
5
11
34
7
2
0
564
1996
136
40
100
0.273
84
0.888
5.4
0.323
0.564
541
34
134
21
2
281
0.392
130
127
124
14
5
6
18
5
4
0
498
1997
161
36
119
0.251
90
0.779
2.5
0.3
0.48
694
45
174
31
4
308
0.339
92
99
162
16
2
9
22
12
5
0
642
1998
198
66
158
0.308
134
1.024
6.5
0.377
0.647
722
73
171
20
0
416
0.44
166
160
159
20
1
14
18
9
5
0
643
1999
180
63
141
0.288
114
1.002
4.8
0.367
0.635
712
78
171
24
2
397
0.421
150
151
162
17
3
8
7
8
6
0
625
2000
193
50
138
0.32
106
1.04
5.7
0.406
0.634
705
91
168
38
1
383
0.443
165
161
156
12
2
19
7
4
8
0
604
2001
189
64
160
0.328
146
1.174
10.3
0.437
0.737
711
116
153
34
5
425
0.475
204
203
160
6
6
37
0
2
12
0
577
2002
160
49
108
0.288
122
0.993
5.8
0.399
0.594
666
103
144
19
2
330
0.438
172
160
150
14
3
15
2
0
4
0
556
2003
144
40
103
0.279
99
0.911
2.7
0.358
0.553
589
62
143
22
0
286
0.392
134
133
137
14
5
9
0
1
5
0
517
2004
121
35
80
0.253
69
0.849
1.3
0.332
0.517
539
56
133
21
0
247
0.37
116
114
126
9
2
4
0
0
3
0
478
2005
84
14
45
0.221
39
0.671
-1
0.295
0.376
424
39
84
15
1
143
0.307
80
78
102
15
2
3
1
1
3
0
380
2007
104
21
92
0.252
53
0.779
0.1
0.311
0.468
454
34
112
24
1
193
0.342
98
101
114
11
3
3
0
0
5
0
412