Tổng hợp thành tích và thống kê của Brandon Phillips

  • 7 tháng 5, 2025

Brandon Phillips ra mắt MLB vào năm 2002 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.902 trận. Với BA 0,275, OPS 0,740, HR 211, và WAR 29.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 349 mọi thời đại về HR và 609 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brandon Phillips
TênBrandon Phillips
Ngày sinh28 tháng 6, 1981
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2002

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Brandon Phillips

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Brandon Phillips qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Brandon Phillips ra mắt MLB vào năm 2002 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.902 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.902 (Hạng 331)
AB7.378 (Hạng 236)
H2.029 (Hạng 280)
BA0,275 (Hạng 2.930)
2B368 (Hạng 270)
3B35 (Hạng 1.186)
HR211 (Hạng 349)
RBI951 (Hạng 354)
R1005 (Hạng 349)
BB420 (Hạng 1048)
OBP0,320 (Hạng 5.336)
SLG0,420 (Hạng 2.342)
OPS0,740 (Hạng 2.954)
SB209 (Hạng 340)
SO1.092 (Hạng 314)
GIDP224 (Hạng 65)
CS84 (Hạng 224)
Rbat+97 (Hạng 3.954)
WAR29.1 (Hạng 609)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2018)

Trong mùa giải 2018, Brandon Phillips đã ra sân 9 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G9
AB23
H3
BA0,130
2B0
3B0
HR1
RBI2
R4
BB4
OBP0,259
SLG0,261
OPS0,520
SB0
SO7
GIDP1
Rbat+83
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Brandon Phillips theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2007, 30 HR
  • H cao nhất: 2007, 187 H
  • RBI cao nhất: 2013, 103 RBI
  • SB cao nhất: 2007, 32 SB
  • BA cao nhất: 2011, 0,300
  • OBP cao nhất: 2011, 0,353
  • SLG cao nhất: 2007, 0,485
  • OPS cao nhất: 2007, 0,816
  • WAR cao nhất: 2011, 4.9

🎯 Thành tích postseason

Brandon Phillips đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,325, OBP 0,317, SLG 0,575, và OPS 0,892. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 13 H, 8 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Brandon Phillips

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2002
8
0
4
0.258
5
0.762
0.3
0.343
0.419
36
3
6
3
1
13
0.362
121
105
11
0
1
0
0
0
0
1
31
2003
77
6
33
0.208
36
0.553
-0.3
0.242
0.311
393
14
77
18
1
115
0.256
48
48
112
12
3
0
4
5
1
5
370
2004
4
0
1
0.182
1
0.523
-0.2
0.25
0.273
24
2
5
2
0
6
0.192
30
40
6
1
0
0
0
2
0
0
22
2005
0
0
0
0
1
0
-0.2
0
0
9
0
4
0
0
0
0
-136
-100
6
0
0
0
0
0
0
0
9
2006
148
17
75
0.276
65
0.751
0.5
0.324
0.427
587
35
88
28
1
229
0.338
85
88
149
19
6
3
25
2
6
4
536
2007
187
30
94
0.288
107
0.816
4
0.331
0.485
702
33
109
26
6
315
0.367
108
105
158
26
12
4
32
8
5
2
650
2008
146
21
78
0.261
80
0.754
3
0.312
0.442
609
39
93
24
7
247
0.339
95
94
141
13
5
6
23
10
6
0
559
2009
161
20
98
0.276
78
0.776
2.8
0.329
0.447
644
44
75
30
5
261
0.347
102
103
153
21
6
3
25
9
8
2
584
2010
172
18
59
0.275
100
0.762
3.9
0.332
0.43
687
46
83
33
5
269
0.343
106
102
155
14
8
1
16
12
1
6
626
2011
183
18
82
0.3
94
0.81
4.9
0.353
0.457
675
44
85
38
2
279
0.361
121
118
150
15
9
3
14
9
6
5
610
2012
163
18
77
0.281
86
0.75
4
0.321
0.429
623
28
79
30
1
249
0.346
104
99
147
19
8
2
15
2
4
3
580
2013
158
18
103
0.261
80
0.706
1.7
0.31
0.396
666
39
98
24
2
240
0.32
94
94
151
19
8
6
5
3
9
4
606
2014
123
8
51
0.266
44
0.678
1
0.306
0.372
499
23
74
25
0
172
0.309
90
90
121
13
6
1
2
3
6
2
462
2015
173
12
70
0.294
69
0.723
2.6
0.328
0.395
623
27
68
19
2
232
0.339
103
97
148
13
4
1
23
3
3
1
588
2016
160
11
64
0.291
74
0.736
0.3
0.32
0.416
584
18
68
34
1
229
0.331
98
94
141
17
8
3
14
8
6
2
550
2017
163
13
60
0.285
81
0.735
0.9
0.319
0.416
604
21
73
34
1
238
0.322
93
92
144
21
8
1
11
8
1
2
572
2018
3
1
2
0.13
4
0.52
-0.1
0.259
0.261
27
4
7
0
0
6
0.306
83
42
9
1
0
0
0
0
0
0
23