Tổng hợp thành tích và thống kê của César Cedeño

  • 7 tháng 5, 2025

César Cedeño ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.006 trận. Với BA 0,285, OPS 0,790, HR 199, và WAR 53.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 390 mọi thời đại về HR và 179 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

César Cedeño
TênCésar Cedeño
Ngày sinh25 tháng 2, 1951
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríCenterfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của César Cedeño

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của César Cedeño qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

César Cedeño ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.006 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.006 (Hạng 250)
AB7.310 (Hạng 247)
H2.087 (Hạng 249)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B436 (Hạng 136)
3B60 (Hạng 520)
HR199 (Hạng 390)
RBI976 (Hạng 333)
R1084 (Hạng 277)
BB664 (Hạng 426)
OBP0,347 (Hạng 2.697)
SLG0,443 (Hạng 1.653)
OPS0,790 (Hạng 1.708)
SB550 (Hạng 27)
SO938 (Hạng 461)
GIDP167 (Hạng 235)
CS179 (Hạng 12)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR53.3 (Hạng 179)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1986)

Trong mùa giải 1986, César Cedeño đã ra sân 37 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G37
AB78
H18
BA0,231
2B2
3B1
HR0
RBI6
R5
BB7
OBP0,294
SLG0,282
OPS0,576
SB1
SO13
GIDP0
CS1
Rbat+66
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của César Cedeño theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1974, 26 HR
  • H cao nhất: 1972, 179 H
  • RBI cao nhất: 1974, 102 RBI
  • SB cao nhất: 1977, 61 SB
  • BA cao nhất: 1972, 0,320
  • OBP cao nhất: 1980, 0,389
  • SLG cao nhất: 1972, 0,537
  • OPS cao nhất: 1972, 0,921
  • WAR cao nhất: 1972, 8.0

🎯 Thành tích postseason

César Cedeño đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,208, OBP 0,296, SLG 0,250, và OPS 0,546. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 5 H, 1 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của César Cedeño

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
110
7
42
0.31
46
0.79
1.8
0.34
0.451
377
15
57
21
4
160
0.381
125
114
90
8
2
2
17
4
2
3
355
1971
161
10
81
0.264
85
0.69
2.1
0.293
0.398
649
25
102
40
6
243
0.324
96
97
161
9
3
5
20
9
7
3
611
1972
179
22
82
0.32
103
0.921
8
0.385
0.537
625
56
62
39
8
300
0.436
174
162
139
11
5
5
55
21
4
1
559
1973
168
25
70
0.32
86
0.913
7.4
0.376
0.537
576
41
79
35
2
282
0.436
164
152
139
19
7
7
56
15
2
1
525
1974
164
26
102
0.269
95
0.799
5.8
0.338
0.461
688
64
103
29
5
281
0.38
127
128
160
9
4
6
57
17
8
2
610
1975
144
13
63
0.288
93
0.811
4.4
0.371
0.44
576
62
52
31
3
220
0.39
138
133
131
12
7
9
50
17
5
2
500
1976
171
18
83
0.297
89
0.811
5.9
0.357
0.454
635
55
51
26
5
261
0.394
143
139
150
16
1
9
58
15
4
0
575
1977
148
14
71
0.279
92
0.802
4.9
0.346
0.457
598
47
50
36
8
242
0.378
125
123
141
10
11
7
61
14
8
2
530
1978
54
7
23
0.281
31
0.786
2.2
0.333
0.453
209
15
24
8
2
87
0.383
127
127
50
4
0
1
23
2
0
2
192
1979
123
6
54
0.262
57
0.722
2
0.348
0.374
549
64
52
27
4
176
0.338
104
103
132
15
3
8
30
13
9
3
470
1980
154
10
73
0.309
71
0.854
5.1
0.389
0.465
569
66
72
32
8
232
0.402
154
147
137
13
1
11
48
15
2
1
499
1981
83
5
34
0.271
42
0.704
0.4
0.321
0.382
338
24
31
19
0
117
0.331
104
104
82
6
1
2
12
7
5
2
306
1982
142
8
57
0.289
52
0.758
0.9
0.346
0.413
543
41
41
35
1
203
0.353
114
110
138
15
4
2
16
11
4
2
492
1983
77
9
39
0.232
40
0.664
0.4
0.302
0.361
375
33
53
16
0
120
0.308
78
82
98
2
3
2
13
9
6
1
332
1984
105
10
47
0.276
59
0.75
1.3
0.321
0.429
412
25
54
24
2
163
0.367
114
106
110
11
1
4
19
3
2
4
380
1985
86
9
49
0.291
38
0.789
1
0.347
0.443
327
24
42
16
1
131
0.356
114
117
111
7
3
3
14
6
3
1
296
1986
18
0
6
0.231
5
0.576
-0.3
0.294
0.282
87
7
13
2
1
22
0.276
66
65
37
0
0
0
1
1
0
2
78