Tổng hợp thành tích và thống kê của Hal McRae

  • 7 tháng 5, 2025

Hal McRae ra mắt MLB vào năm 1968 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.084 trận. Với BA 0,290, OPS 0,805, HR 191, và WAR 27.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 422 mọi thời đại về HR và 658 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hal McRae
TênHal McRae
Ngày sinh10 tháng 7, 1945
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter and Leftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1968

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hal McRae

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hal McRae qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hal McRae ra mắt MLB vào năm 1968 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.084 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.084 (Hạng 204)
AB7.218 (Hạng 267)
H2.091 (Hạng 246)
BA0,290 (Hạng 1.838)
2B484 (Hạng 81)
3B66 (Hạng 447)
HR191 (Hạng 422)
RBI1097 (Hạng 226)
R940 (Hạng 430)
BB648 (Hạng 457)
OBP0,351 (Hạng 2.445)
SLG0,454 (Hạng 1.397)
OPS0,805 (Hạng 1.429)
SB109 (Hạng 842)
SO779 (Hạng 684)
GIDP186 (Hạng 160)
CS78 (Hạng 264)
Rbat+123 (Hạng 1.468)
WAR27.8 (Hạng 658)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1987)

Trong mùa giải 1987, Hal McRae đã ra sân 18 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G18
AB32
H10
BA0,313
2B3
3B0
HR1
RBI9
R5
BB5
OBP0,405
SLG0,500
OPS0,905
SB0
SO1
GIDP1
Rbat+131
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hal McRae theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1982, 27 HR
  • H cao nhất: 1977, 191 H
  • RBI cao nhất: 1982, 133 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 22 SB
  • BA cao nhất: 1976, 0,332
  • OBP cao nhất: 1976, 0,407
  • SLG cao nhất: 1982, 0,542
  • OPS cao nhất: 1982, 0,910
  • WAR cao nhất: 1977, 4.8

🎯 Thành tích postseason

Hal McRae đã thi đấu tổng cộng 48 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,294, OBP 0,358, SLG 0,427, và OPS 0,785. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 42 H, 15 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hal McRae

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1968
10
0
2
0.196
1
0.47
-1
0.255
0.216
56
4
14
1
0
11
0.221
20
39
17
2
0
2
1
1
0
1
51
1970
41
8
23
0.248
18
0.756
0
0.313
0.442
182
15
23
6
1
73
0.337
94
97
70
6
1
2
0
2
1
0
165
1971
89
9
34
0.264
39
0.718
1
0.291
0.427
354
11
35
24
2
144
0.331
105
106
99
8
2
0
3
2
1
3
337
1972
27
5
26
0.278
9
0.769
0.3
0.295
0.474
105
2
10
4
0
46
0.349
120
122
61
5
2
0
0
0
4
0
97
1973
79
9
50
0.234
36
0.697
-0.7
0.312
0.385
382
34
38
18
3
130
0.32
82
91
106
7
6
2
2
2
3
1
338
1974
167
15
88
0.31
71
0.85
3.9
0.375
0.475
607
54
68
36
4
256
0.391
139
139
148
12
5
6
11
8
4
5
539
1975
147
5
71
0.306
58
0.808
1.9
0.366
0.442
547
47
47
38
6
212
0.379
128
125
126
18
4
7
11
8
10
6
480
1976
175
8
73
0.332
75
0.868
4.7
0.407
0.461
609
64
43
34
5
243
0.406
155
153
149
13
8
7
22
12
8
2
527
1977
191
21
92
0.298
104
0.881
4.8
0.366
0.515
720
59
43
54
11
330
0.395
140
136
162
12
13
5
18
14
5
2
641
1978
170
16
72
0.273
90
0.757
1.1
0.329
0.429
692
51
62
39
5
267
0.355
112
110
156
15
6
6
17
8
11
1
623
1979
113
10
74
0.288
55
0.816
1.5
0.351
0.466
444
38
46
32
4
183
0.373
120
117
101
6
4
0
5
4
7
1
393
1980
145
14
83
0.297
73
0.825
2.7
0.342
0.483
532
29
56
39
5
236
0.386
131
124
124
13
8
4
10
2
6
0
489
1981
106
7
36
0.272
38
0.726
0.7
0.33
0.396
433
34
33
23
2
154
0.34
113
111
101
11
2
3
3
4
5
3
389
1982
189
27
133
0.308
91
0.91
4.1
0.369
0.542
676
55
61
46
8
332
0.4
147
147
159
8
5
7
4
4
2
1
613
1983
183
12
82
0.311
84
0.833
2.1
0.372
0.462
654
50
68
41
6
272
0.374
128
129
157
18
10
7
2
3
5
0
589
1984
96
3
42
0.303
30
0.76
0.4
0.363
0.397
361
34
47
13
4
126
0.345
110
111
106
10
1
3
0
3
9
0
317
1985
83
14
70
0.259
41
0.799
0.7
0.349
0.45
369
44
45
19
0
144
0.355
116
118
112
12
1
3
0
1
2
2
320
1986
70
7
37
0.252
22
0.675
-0.6
0.298
0.378
299
18
39
14
0
105
0.311
80
82
112
9
1
4
0
0
2
0
278
1987
10
1
9
0.313
5
0.905
0.2
0.405
0.5
37
5
1
3
0
16
0.387
131
137
18
1
0
1
0
0
0
0
32