Tổng hợp thành tích và thống kê của Cecil Cooper

  • 7 tháng 5, 2025

Cecil Cooper ra mắt MLB vào năm 1971 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.896 trận. Với BA 0,298, OPS 0,803, HR 241, và WAR 35.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 281 mọi thời đại về HR và 445 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cecil Cooper
TênCecil Cooper
Ngày sinh20 tháng 12, 1949
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1971

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Cecil Cooper

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Cecil Cooper qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Cecil Cooper ra mắt MLB vào năm 1971 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.896 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.896 (Hạng 333)
AB7.349 (Hạng 241)
H2.192 (Hạng 194)
BA0,298 (Hạng 1.528)
2B415 (Hạng 167)
3B47 (Hạng 792)
HR241 (Hạng 281)
RBI1125 (Hạng 208)
R1012 (Hạng 337)
BB448 (Hạng 948)
OBP0,337 (Hạng 3.406)
SLG0,466 (Hạng 1.171)
OPS0,803 (Hạng 1.471)
SB89 (Hạng 1.031)
SO911 (Hạng 497)
GIDP150 (Hạng 324)
CS49 (Hạng 645)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR35.9 (Hạng 445)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1987)

Trong mùa giải 1987, Cecil Cooper đã ra sân 63 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G63
AB250
H62
BA0,248
2B13
3B0
HR6
RBI36
R25
BB17
OBP0,293
SLG0,372
OPS0,665
SB1
SO51
GIDP4
CS1
Rbat+70
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Cecil Cooper theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1982, 32 HR
  • H cao nhất: 1980, 219 H
  • RBI cao nhất: 1983, 126 RBI
  • SB cao nhất: 1980, 17 SB
  • BA cao nhất: 1980, 0,352
  • OBP cao nhất: 1971, 0,388
  • SLG cao nhất: 1975, 0,544
  • OPS cao nhất: 1980, 0,926
  • WAR cao nhất: 1980, 6.8

🎯 Thành tích postseason

Cecil Cooper đã thi đấu tổng cộng 25 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,211, OBP 0,218, SLG 0,305, và OPS 0,523. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 20 H, 15 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Cecil Cooper

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1971
13
0
3
0.31
9
0.84
0.4
0.388
0.452
49
5
4
4
1
19
0.418
152
131
14
0
1
1
1
0
1
0
42
1972
4
0
2
0.235
0
0.61
0
0.316
0.294
19
2
5
1
0
5
0.267
51
78
12
0
0
1
0
0
0
0
17
1973
24
3
11
0.238
12
0.631
0.2
0.284
0.347
109
7
12
2
0
35
0.315
82
73
30
1
0
1
1
2
1
0
101
1974
114
8
43
0.275
55
0.724
0.3
0.327
0.396
454
32
74
24
1
164
0.333
96
101
121
3
1
3
2
5
2
5
414
1975
95
14
44
0.311
49
0.899
2.3
0.355
0.544
333
19
33
17
6
166
0.404
143
143
106
3
3
6
1
4
3
3
305
1976
127
15
78
0.282
66
0.761
2
0.304
0.457
483
16
62
22
6
206
0.351
103
110
123
3
1
6
7
1
6
9
451
1977
193
20
78
0.3
86
0.789
2.7
0.326
0.463
679
28
110
31
7
298
0.355
111
113
160
13
0
4
13
8
7
1
643
1978
127
13
54
0.312
60
0.833
3
0.359
0.474
448
32
72
23
2
193
0.383
136
133
107
5
0
3
3
4
4
5
407
1979
182
24
106
0.308
83
0.872
3.7
0.364
0.508
660
56
77
44
1
300
0.387
128
133
150
14
0
10
15
3
8
6
590
1980
219
25
122
0.352
96
0.926
6.8
0.387
0.539
678
39
42
33
4
335
0.42
161
155
153
16
2
15
17
6
8
7
622
1981
133
12
60
0.32
70
0.858
4.2
0.363
0.495
453
28
30
35
1
206
0.396
155
151
106
16
3
2
5
4
5
1
416
1982
205
32
121
0.313
104
0.87
5.7
0.342
0.528
696
32
53
38
3
345
0.39
146
142
155
4
0
7
2
3
6
4
654
1983
203
30
126
0.307
106
0.849
4
0.341
0.508
710
37
63
37
3
336
0.376
137
138
160
17
1
7
2
1
8
3
661
1984
166
11
67
0.275
63
0.693
0.7
0.307
0.386
635
27
59
28
3
233
0.32
92
95
148
12
2
6
8
2
3
0
603
1985
185
16
99
0.293
82
0.779
1.4
0.322
0.456
674
30
77
39
8
288
0.345
107
112
154
24
2
3
10
3
10
1
631
1986
140
12
75
0.258
46
0.682
-0.8
0.31
0.373
589
41
87
24
1
202
0.311
79
83
134
15
1
2
1
2
4
1
542
1987
62
6
36
0.248
25
0.665
-0.7
0.293
0.372
270
17
51
13
0
93
0.301
70
73
63
4
0
2
1
1
3
0
250