Tổng hợp thành tích và thống kê của Munenori Kawasaki

  • 7 tháng 5, 2025

Munenori Kawasaki ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 276 trận. Với BA 0,237, OPS 0,609, HR 1, và WAR 1.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 7.566 mọi thời đại về HR và 4.080 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Munenori Kawasaki
TênMunenori Kawasaki
Ngày sinh3 tháng 6, 1981
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríSecond Baseman, Shortstop and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Munenori Kawasaki

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Munenori Kawasaki qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Munenori Kawasaki ra mắt MLB vào năm 2012 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 276 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G276 (Hạng 5.494)
AB633 (Hạng 5.330)
H150 (Hạng 5.244)
BA0,237 (Hạng 7.851)
2B18 (Hạng 5.767)
3B6 (Hạng 4.450)
HR1 (Hạng 7.566)
RBI51 (Hạng 5.695)
R80 (Hạng 5.058)
BB70 (Hạng 4395)
OBP0,320 (Hạng 5.336)
SLG0,289 (Hạng 9.548)
OPS0,609 (Hạng 8.226)
SB12 (Hạng 4.020)
SO119 (Hạng 4.892)
GIDP12 (Hạng 3.691)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+75 (Hạng 7.395)
WAR1.5 (Hạng 4.080)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Trong mùa giải 2016, Munenori Kawasaki đã ra sân 14 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G14
AB21
H7
BA0,333
2B2
3B0
HR0
RBI1
R3
BB4
OBP0,462
SLG0,429
OPS0,890
SB2
SO5
GIDP1
Rbat+172
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Munenori Kawasaki theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2013, 1 HR
  • H cao nhất: 2014, 62 H
  • RBI cao nhất: 2013, 24 RBI
  • SB cao nhất: 2013, 7 SB
  • BA cao nhất: 2016, 0,333
  • OBP cao nhất: 2016, 0,462
  • SLG cao nhất: 2016, 0,429
  • OPS cao nhất: 2016, 0,890
  • WAR cao nhất: 2013, 1.0

🎯 Thành tích postseason

Munenori Kawasaki chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Munenori Kawasaki

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2012
20
0
7
0.192
13
0.459
-0.4
0.257
0.202
115
8
18
1
0
21
0.232
43
34
61
2
1
0
2
2
0
2
104
2013
55
1
24
0.229
27
0.634
1
0.326
0.308
289
32
41
6
5
74
0.303
78
76
96
5
4
0
7
1
3
10
240
2014
62
0
17
0.258
31
0.623
0.4
0.327
0.296
274
22
49
7
1
71
0.296
80
79
82
3
3
0
1
0
1
8
240
2015
6
0
2
0.214
6
0.598
0.2
0.313
0.286
34
4
6
2
0
8
0.258
57
65
23
1
0
0
0
1
0
2
28
2016
7
0
1
0.333
3
0.89
0.3
0.462
0.429
26
4
5
2
0
9
0.454
172
140
14
1
1
0
2
0
0
0
21