Tổng hợp thành tích và thống kê của Darrell Evans

  • 7 tháng 5, 2025

Darrell Evans ra mắt MLB vào năm 1969 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.687 trận. Với BA 0,248, OPS 0,792, HR 414, và WAR 58.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 55 mọi thời đại về HR và 135 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Darrell Evans
TênDarrell Evans
Ngày sinh26 tháng 5, 1947
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1969

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Darrell Evans

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Darrell Evans qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Darrell Evans ra mắt MLB vào năm 1969 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.687 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.687 (Hạng 34)
AB8.973 (Hạng 79)
H2.223 (Hạng 183)
BA0,248 (Hạng 6.466)
2B329 (Hạng 378)
3B36 (Hạng 1.149)
HR414 (Hạng 55)
RBI1354 (Hạng 92)
R1344 (Hạng 113)
BB1605 (Hạng 12)
OBP0,361 (Hạng 1.896)
SLG0,431 (Hạng 1.967)
OPS0,792 (Hạng 1.677)
SB98 (Hạng 934)
SO1.410 (Hạng 109)
GIDP133 (Hạng 427)
CS68 (Hạng 351)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR58.8 (Hạng 135)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1989)

Trong mùa giải 1989, Darrell Evans đã ra sân 107 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G107
AB276
H57
BA0,207
2B6
3B1
HR11
RBI39
R31
BB41
OBP0,303
SLG0,355
OPS0,658
SB0
SO46
GIDP1
CS1
Rbat+80
WAR−1.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Darrell Evans theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1973, 41 HR
  • H cao nhất: 1973, 167 H
  • RBI cao nhất: 1973, 104 RBI
  • SB cao nhất: 1980, 17 SB
  • BA cao nhất: 1970, 0,318
  • OBP cao nhất: 1970, 0,423
  • SLG cao nhất: 1973, 0,556
  • OPS cao nhất: 1973, 0,959
  • WAR cao nhất: 1973, 9.0

🎯 Thành tích postseason

Darrell Evans đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,214, OBP 0,365, SLG 0,238, và OPS 0,603. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 9 H, 2 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Darrell Evans

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1969
6
0
1
0.231
3
0.481
-0.4
0.25
0.231
28
1
8
0
0
6
0.222
16
35
12
0
0
0
0
0
1
0
26
1970
14
0
9
0.318
4
0.809
0.3
0.423
0.386
52
7
5
1
1
17
0.378
117
115
12
2
1
0
0
0
0
0
44
1971
63
12
38
0.242
42
0.768
1.4
0.338
0.431
305
39
54
11
1
112
0.363
120
112
89
4
1
4
2
3
5
0
260
1972
106
19
71
0.254
67
0.803
3.9
0.384
0.419
521
90
58
12
0
175
0.377
126
121
125
6
4
4
4
2
9
0
418
1973
167
41
104
0.281
114
0.959
9
0.403
0.556
733
124
104
25
8
331
0.427
158
156
161
9
3
8
6
3
8
3
595
1974
137
25
79
0.24
99
0.8
7.2
0.381
0.419
710
126
88
21
3
239
0.384
128
121
160
11
6
9
4
2
3
4
571
1975
138
22
73
0.243
82
0.766
3.1
0.361
0.406
681
105
106
22
2
230
0.365
112
111
156
10
2
5
12
3
5
2
567
1976
81
11
46
0.205
53
0.641
0.2
0.326
0.316
471
72
71
9
1
125
0.32
82
81
136
5
0
4
9
1
2
1
396
1977
117
17
72
0.254
64
0.768
1.4
0.351
0.416
539
69
50
18
3
192
0.359
113
107
144
8
3
3
9
6
5
1
461
1978
133
20
78
0.243
82
0.764
3.8
0.36
0.404
668
105
64
24
2
221
0.348
116
118
159
5
0
12
4
5
10
6
547
1979
142
17
70
0.253
68
0.748
2.6
0.356
0.391
661
91
80
23
2
220
0.338
109
111
160
6
2
14
6
7
5
1
562
1980
147
20
78
0.264
69
0.772
4
0.359
0.414
653
83
65
23
0
230
0.359
120
119
154
12
2
6
17
5
6
6
556
1981
92
12
48
0.258
51
0.773
3
0.356
0.417
419
54
33
13
4
149
0.348
115
121
102
4
2
8
2
3
3
3
357
1982
119
16
61
0.256
64
0.779
2.3
0.36
0.419
553
77
64
20
4
195
0.353
117
119
141
8
2
7
5
4
6
3
465
1983
145
30
82
0.277
94
0.894
4
0.378
0.516
611
84
81
29
3
270
0.398
150
150
142
8
2
12
6
6
2
0
523
1984
93
16
63
0.232
60
0.737
1.3
0.353
0.384
483
77
70
11
1
154
0.341
106
106
131
7
0
10
2
2
4
1
401
1985
125
40
94
0.248
81
0.875
4.2
0.356
0.519
594
85
85
17
0
262
0.383
138
138
151
5
1
12
0
4
2
1
505
1986
122
29
85
0.241
78
0.798
3.3
0.356
0.442
601
91
105
15
0
224
0.357
113
116
151
6
1
5
3
2
2
0
507
1987
128
34
99
0.257
90
0.88
4.9
0.379
0.501
609
100
84
20
0
250
0.382
135
135
150
2
2
8
6
5
6
2
499
1988
91
22
64
0.208
48
0.717
0.9
0.337
0.38
522
84
89
9
0
166
0.333
109
105
144
14
1
4
1
4
0
0
437