Tổng hợp thành tích và thống kê của Willie Stargell

  • 7 tháng 5, 2025

Willie Stargell ra mắt MLB vào năm 1962 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.360 trận. Với BA 0,282, OPS 0,889, HR 475, và WAR 57.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 32 mọi thời đại về HR và 144 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Willie Stargell
TênWillie Stargell
Ngày sinh6 tháng 3, 1940
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1962

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Willie Stargell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Willie Stargell qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Willie Stargell ra mắt MLB vào năm 1962 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.360 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.360 (Hạng 100)
AB7.927 (Hạng 162)
H2.232 (Hạng 179)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B423 (Hạng 157)
3B55 (Hạng 608)
HR475 (Hạng 32)
RBI1540 (Hạng 49)
R1194 (Hạng 192)
BB937 (Hạng 160)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,529 (Hạng 458)
OPS0,889 (Hạng 698)
SB17 (Hạng 3.433)
SO1.936 (Hạng 12)
GIDP143 (Hạng 360)
CS16 (Hạng 2.081)
Rbat+147 (Hạng 777)
WAR57.5 (Hạng 144)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1982)

Trong mùa giải 1982, Willie Stargell đã ra sân 74 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G74
AB73
H17
BA0,233
2B4
3B0
HR3
RBI17
R6
BB10
OBP0,318
SLG0,411
OPS0,729
SB0
SO24
GIDP1
Rbat+89
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Willie Stargell theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1971, 48 HR
  • H cao nhất: 1969, 160 H
  • RBI cao nhất: 1971, 125 RBI
  • SB cao nhất: 1968, 5 SB
  • BA cao nhất: 1966, 0,315
  • OBP cao nhất: 1974, 0,407
  • SLG cao nhất: 1973, 0,646
  • OPS cao nhất: 1973, 1,038
  • WAR cao nhất: 1971, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Willie Stargell đã thi đấu tổng cộng 36 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,278, OBP 0,359, SLG 0,511, và OPS 0,870. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 37 H, 20 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Willie Stargell

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1962
9
0
4
0.29
1
0.805
0.1
0.353
0.452
34
3
10
3
1
14
0.332
99
114
10
0
0
1
0
1
0
0
31
1963
74
11
47
0.243
34
0.717
-0.3
0.29
0.428
328
19
85
11
6
130
0.32
97
104
108
6
2
0
0
2
3
0
304
1964
115
21
78
0.273
53
0.805
1.3
0.304
0.501
443
17
92
19
7
211
0.359
122
124
117
7
2
2
1
1
1
1
421
1965
145
27
107
0.272
68
0.829
3.3
0.328
0.501
582
39
127
25
8
267
0.367
129
130
144
8
7
13
1
1
3
0
533
1966
153
33
102
0.315
84
0.962
4.8
0.381
0.581
549
48
109
30
0
282
0.417
166
164
140
7
6
16
2
3
5
5
485
1967
125
20
73
0.271
54
0.831
2.3
0.365
0.465
536
67
103
18
6
215
0.367
132
137
134
12
3
25
1
0
2
2
462
1968
103
24
67
0.237
57
0.757
1.8
0.315
0.441
496
47
105
15
1
192
0.351
127
128
128
12
6
11
5
0
7
1
435
1969
160
29
92
0.307
89
0.938
5.2
0.382
0.556
594
61
120
31
6
290
0.421
164
163
145
10
6
14
1
0
5
0
522
1970
125
31
85
0.264
70
0.839
2.5
0.329
0.511
529
44
119
18
3
242
0.374
124
125
136
14
5
11
0
1
6
0
474
1971
151
48
125
0.295
104
1.026
7.9
0.398
0.628
606
83
154
26
0
321
0.457
194
185
141
8
7
20
0
0
5
0
511
1972
145
33
112
0.293
74
0.93
3.9
0.373
0.558
569
65
129
28
2
276
0.413
164
164
138
7
2
15
1
1
7
0
495
1973
156
44
119
0.299
106
1.038
7.2
0.392
0.646
609
80
129
43
3
337
0.449
186
186
148
6
3
22
0
0
4
0
522
1974
153
25
96
0.301
90
0.944
5.4
0.407
0.537
605
87
106
37
4
273
0.422
166
168
140
8
6
21
0
2
4
0
508
1975
136
22
90
0.295
71
0.891
3.6
0.375
0.516
526
58
109
32
2
238
0.411
152
148
124
9
3
6
0
0
4
0
461
1976
110
20
65
0.257
54
0.797
0.9
0.339
0.458
487
50
101
20
3
196
0.374
127
125
117
4
5
6
2
0
4
0
428
1977
51
13
35
0.274
29
0.931
0.8
0.383
0.548
222
31
55
12
0
102
0.395
138
145
63
4
3
10
0
1
2
0
186
1978
115
28
97
0.295
60
0.949
3.1
0.382
0.567
450
50
93
18
2
221
0.421
161
158
122
8
7
10
3
2
3
0
390
1979
119
32
82
0.281
60
0.904
2.5
0.352
0.552
480
47
105
19
0
234
0.402
142
139
126
10
3
12
0
1
6
0
424
1980
53
11
38
0.262
28
0.836
1.2
0.351
0.485
231
26
52
10
1
98
0.377
130
129
67
2
2
10
0
0
1
0
202
1981
17
0
9
0.283
2
0.683
-0.2
0.333
0.35
66
5
9
4
0
21
0.324
89
92
38
0
0
1
0
0
1
0
60