Tổng hợp thành tích và thống kê của Frank Robinson

  • 7 tháng 5, 2025

Frank Robinson ra mắt MLB vào năm 1956 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.808 trận. Với BA 0,294, OPS 0,926, HR 586, và WAR 107.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 10 mọi thời đại về HR và 17 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Frank Robinson
TênFrank Robinson
Ngày sinh31 tháng 8, 1935
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1956

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Frank Robinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Frank Robinson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Frank Robinson ra mắt MLB vào năm 1956 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.808 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.808 (Hạng 24)
AB10.006 (Hạng 30)
H2.943 (Hạng 36)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B528 (Hạng 45)
3B72 (Hạng 359)
HR586 (Hạng 10)
RBI1812 (Hạng 22)
R1829 (Hạng 17)
BB1420 (Hạng 25)
OBP0,389 (Hạng 1.088)
SLG0,537 (Hạng 432)
OPS0,926 (Hạng 612)
SB204 (Hạng 356)
SO1.532 (Hạng 75)
GIDP270 (Hạng 26)
CS77 (Hạng 273)
Rbat+159 (Hạng 657)
WAR107.4 (Hạng 17)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Frank Robinson đã ra sân 36 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G36
AB67
H15
BA0,224
2B0
3B0
HR3
RBI10
R5
BB11
OBP0,329
SLG0,358
OPS0,687
SB0
SO12
GIDP3
Rbat+118
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Frank Robinson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1966, 49 HR
  • H cao nhất: 1962, 208 H
  • RBI cao nhất: 1962, 136 RBI
  • SB cao nhất: 1963, 26 SB
  • BA cao nhất: 1962, 0,342
  • OBP cao nhất: 1962, 0,421
  • SLG cao nhất: 1966, 0,637
  • OPS cao nhất: 1966, 1,047
  • WAR cao nhất: 1962, 8.7

🎯 Thành tích postseason

Frank Robinson đã thi đấu tổng cộng 35 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,238, OBP 0,356, SLG 0,532, và OPS 0,888. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 30 H, 19 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Frank Robinson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1956
166
38
83
0.29
122
0.936
6.5
0.379
0.558
668
64
95
27
6
319
0.415
154
143
152
14
20
7
8
4
4
8
572
1957
197
29
75
0.322
97
0.905
6.9
0.376
0.529
677
44
92
29
5
323
0.409
143
135
150
13
12
5
10
2
5
5
611
1958
149
31
83
0.269
90
0.854
4.3
0.35
0.504
623
62
80
25
6
279
0.386
121
118
148
13
7
5
10
1
0
0
554
1959
168
36
125
0.311
106
0.975
5.8
0.391
0.583
626
69
93
31
4
315
0.431
159
153
146
16
8
9
18
8
9
0
540
1960
138
31
83
0.297
86
1.002
6.2
0.407
0.595
562
82
67
33
6
276
0.446
177
169
139
18
9
6
13
6
7
0
464
1961
176
37
124
0.323
117
1.015
7.7
0.404
0.611
636
71
64
32
7
333
0.443
166
164
153
15
10
23
22
3
10
0
545
1962
208
39
136
0.342
134
1.045
8.7
0.421
0.624
701
76
62
51
2
380
0.464
180
173
162
13
11
16
18
9
5
0
609
1963
125
21
91
0.259
79
0.821
4.8
0.379
0.442
581
81
69
19
3
213
0.385
138
133
140
7
14
20
26
10
3
0
482
1964
174
29
96
0.306
103
0.943
7.9
0.396
0.548
662
79
67
38
6
311
0.433
169
160
156
13
9
20
23
5
6
0
568
1965
172
33
113
0.296
109
0.925
5.1
0.386
0.54
674
70
100
33
5
314
0.408
154
151
156
14
18
18
13
9
4
0
582
1966
182
49
122
0.316
122
1.047
7.7
0.41
0.637
680
87
90
34
2
367
0.461
204
198
155
24
10
11
8
5
7
0
576
1967
149
30
94
0.311
83
0.979
5.4
0.403
0.576
563
71
84
23
7
276
0.443
195
187
129
10
7
14
2
3
6
0
479
1968
113
15
52
0.268
69
0.834
3.7
0.39
0.444
508
73
84
27
1
187
0.401
164
153
130
15
12
4
11
2
2
0
421
1969
166
32
100
0.308
111
0.955
7.5
0.415
0.54
643
88
62
19
5
291
0.436
169
165
148
12
13
11
9
3
3
0
539
1970
144
25
78
0.306
88
0.918
4.8
0.398
0.52
553
69
70
24
1
245
0.416
155
151
132
13
7
9
2
1
6
0
471
1971
128
28
99
0.281
82
0.894
3.3
0.384
0.51
545
72
62
16
2
232
0.412
159
153
133
22
9
11
3
0
8
1
455
1972
86
19
59
0.251
41
0.795
2
0.353
0.442
405
55
76
6
1
151
0.374
135
127
103
9
2
0
2
3
6
0
342
1973
142
30
97
0.266
85
0.861
4.8
0.372
0.489
630
82
93
29
0
261
0.4
155
151
147
13
10
12
1
1
3
1
534
1974
117
22
68
0.245
81
0.82
3.3
0.367
0.453
579
85
95
27
3
216
0.374
137
141
144
11
10
14
5
2
6
1
477
1975
28
9
24
0.237
19
0.894
0.9
0.385
0.508
149
29
15
5
0
60
0.398
145
153
49
2
0
3
0
0
1
1
118