Tổng hợp thành tích và thống kê của Frank White

  • 7 tháng 5, 2025

Frank White ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.324 trận. Với BA 0,255, OPS 0,676, HR 160, và WAR 35.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 558 mọi thời đại về HR và 457 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Frank White
TênFrank White
Ngày sinh4 tháng 9, 1950
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1973

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Frank White

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Frank White qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Frank White ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.324 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.324 (Hạng 107)
AB7.859 (Hạng 172)
H2.006 (Hạng 295)
BA0,255 (Hạng 5.224)
2B407 (Hạng 184)
3B58 (Hạng 551)
HR160 (Hạng 558)
RBI886 (Hạng 416)
R912 (Hạng 465)
BB412 (Hạng 1085)
OBP0,293 (Hạng 8.256)
SLG0,383 (Hạng 4.005)
OPS0,676 (Hạng 5.313)
SB178 (Hạng 444)
SO1.035 (Hạng 361)
GIDP156 (Hạng 294)
CS83 (Hạng 234)
Rbat+84 (Hạng 5.919)
WAR35.1 (Hạng 457)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1990)

Trong mùa giải 1990, Frank White đã ra sân 82 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G82
AB241
H52
BA0,216
2B14
3B1
HR2
RBI21
R20
BB10
OBP0,253
SLG0,307
OPS0,560
SB1
SO32
GIDP7
Rbat+58
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Frank White theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1985, 22 HR
  • H cao nhất: 1982, 156 H
  • RBI cao nhất: 1986, 84 RBI
  • SB cao nhất: 1979, 28 SB
  • BA cao nhất: 1982, 0,298
  • OBP cao nhất: 1986, 0,322
  • SLG cao nhất: 1982, 0,469
  • OPS cao nhất: 1982, 0,788
  • WAR cao nhất: 1984, 4.1

🎯 Thành tích postseason

Frank White đã thi đấu tổng cộng 42 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,213, OBP 0,241, SLG 0,287, và OPS 0,528. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 32 H, 16 RBI, và 4 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Frank White

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1973
31
0
5
0.223
20
0.542
-0.3
0.262
0.281
151
8
23
6
1
39
0.26
37
50
51
1
0
0
3
1
2
2
139
1974
45
1
18
0.221
19
0.533
-0.5
0.239
0.294
215
5
33
6
3
60
0.252
41
50
99
4
0
0
3
4
0
5
204
1975
76
7
36
0.25
43
0.662
1.5
0.297
0.365
329
20
39
10
2
111
0.32
81
84
111
4
1
0
11
3
2
2
304
1976
102
2
46
0.229
39
0.57
2.7
0.263
0.307
489
19
42
17
6
137
0.285
66
66
152
4
3
0
20
11
3
18
446
1977
116
5
50
0.245
59
0.626
1.9
0.284
0.342
514
25
67
21
5
162
0.298
63
69
152
4
2
0
23
5
2
11
474
1978
127
7
50
0.275
66
0.716
4
0.317
0.399
501
26
59
24
6
184
0.336
101
99
143
2
3
1
13
10
2
9
461
1979
124
10
48
0.266
73
0.703
1.7
0.3
0.403
503
25
54
26
4
188
0.337
89
87
127
11
1
3
28
8
7
3
467
1980
148
7
60
0.264
70
0.646
2
0.289
0.357
594
19
69
23
4
200
0.313
79
77
154
11
2
0
19
6
4
9
560
1981
91
9
38
0.25
35
0.661
1.3
0.285
0.376
390
19
50
17
1
137
0.314
91
92
94
10
0
0
4
2
3
4
364
1982
156
11
56
0.298
71
0.788
3.7
0.318
0.469
554
16
65
45
6
246
0.36
118
114
145
12
2
1
10
7
5
7
524
1983
143
11
77
0.26
52
0.69
1.6
0.283
0.406
579
20
51
35
6
223
0.309
80
88
146
18
0
4
13
5
6
4
549
1984
130
17
56
0.271
58
0.756
4.1
0.311
0.445
515
27
72
22
5
213
0.34
105
107
129
11
2
3
5
5
3
4
479
1985
140
22
69
0.249
62
0.698
2.5
0.284
0.414
600
28
86
25
1
233
0.325
93
90
149
8
1
2
10
4
3
5
563
1986
154
22
84
0.272
76
0.787
4
0.322
0.465
620
43
88
37
3
263
0.346
106
111
151
10
2
5
4
4
7
2
566
1987
138
17
78
0.245
67
0.708
2.8
0.308
0.4
624
51
86
32
2
225
0.326
89
85
154
16
2
5
1
3
4
4
563
1988
126
8
58
0.235
48
0.595
0.5
0.266
0.33
575
21
67
25
1
177
0.284
65
66
150
16
4
3
7
3
6
7
537
1989
107
2
36
0.256
34
0.635
1.7
0.307
0.328
458
30
52
22
1
137
0.301
77
80
135
7
2
0
3
2
3
5
418
1990
52
2
21
0.216
20
0.56
-0.1
0.253
0.307
257
10
32
14
1
74
0.274
58
58
82
7
3
0
1
0
3
0
241