Tổng hợp thành tích và thống kê của Rhys Hoskins

  • 7 tháng 5, 2025

Rhys Hoskins ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 888 trận. Với BA 0,238, OPS 0,819, HR 186, và WAR 12.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 443 mọi thời đại về HR và 1.579 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rhys Hoskins
TênRhys Hoskins
Ngày sinh17 tháng 3, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Leftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Rhys Hoskins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Rhys Hoskins qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Rhys Hoskins ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 888 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G888 (Hạng 2.005)
AB3.155 (Hạng 1.751)
H750 (Hạng 1.961)
BA0,238 (Hạng 7.713)
2B175 (Hạng 1.395)
3B8 (Hạng 3.881)
HR186 (Hạng 443)
RBI530 (Hạng 1.119)
R481 (Hạng 1.484)
BB479 (Hạng 825)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,475 (Hạng 1.032)
OPS0,819 (Hạng 1.256)
SB20 (Hạng 3.128)
SO929 (Hạng 471)
GIDP59 (Hạng 1.485)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+122 (Hạng 1.514)
WAR12.1 (Hạng 1.579)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Rhys Hoskins đã ra sân 90 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G90
AB279
H66
BA0,237
2B12
3B1
HR12
RBI43
R30
BB38
OBP0,332
SLG0,416
OPS0,748
SB2
SO91
GIDP6
CS1
Rbat+108
WAR0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Rhys Hoskins theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2018, 34 HR
  • H cao nhất: 2022, 145 H
  • RBI cao nhất: 2018, 96 RBI
  • SB cao nhất: 2018, 5 SB
  • BA cao nhất: 2017, 0,259
  • OBP cao nhất: 2017, 0,396
  • SLG cao nhất: 2017, 0,618
  • OPS cao nhất: 2017, 1,014
  • WAR cao nhất: 2022, 3.0

🎯 Thành tích postseason

Rhys Hoskins đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,141, OBP 0,193, SLG 0,385, và OPS 0,578. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 11 H, 13 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Rhys Hoskins

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2017
44
18
48
0.259
37
1.014
2.2
0.396
0.618
212
37
46
7
0
105
0.43
168
162
50
2
3
1
2
0
2
0
170
2018
137
34
96
0.246
89
0.85
1.2
0.354
0.496
660
87
150
38
0
277
0.373
129
125
153
7
9
2
5
3
5
0
558
2019
129
29
85
0.226
86
0.819
1.9
0.364
0.454
705
116
173
33
5
259
0.353
112
111
160
10
11
6
2
2
6
0
570
2020
37
10
26
0.245
35
0.887
1
0.384
0.503
185
29
43
9
0
76
0.402
149
138
41
4
5
0
1
0
0
0
151
2021
96
27
71
0.247
64
0.864
2.1
0.334
0.53
443
47
108
29
0
206
0.378
136
129
107
7
5
0
3
2
2
0
389
2022
145
30
79
0.246
81
0.794
3
0.332
0.462
672
72
169
33
2
272
0.348
123
123
156
12
6
0
2
1
4
0
589
2024
96
26
82
0.214
59
0.722
-0.2
0.303
0.419
517
53
149
14
0
188
0.314
95
98
131
11
7
1
3
0
6
0
449
2025
66
12
43
0.237
30
0.748
0.9
0.332
0.416
328
38
91
12
1
116
0.331
108
108
90
6
5
2
2
1
6
0
279