Tổng hợp thành tích và thống kê của Will Benson

  • 7 tháng 5, 2025

Will Benson ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 354 trận. Với BA 0,224, OPS 0,720, HR 37, và WAR 0.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.249 mọi thời đại về HR và 5.072 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Will Benson
TênWill Benson
Ngày sinh16 tháng 6, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Will Benson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Will Benson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Will Benson ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 354 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G354 (Hạng 4.623)
AB915 (Hạng 4.466)
H205 (Hạng 4.574)
BA0,224 (Hạng 9.220)
2B43 (Hạng 3.995)
3B12 (Hạng 3.047)
HR37 (Hạng 2.249)
RBI118 (Hạng 3.942)
R131 (Hạng 4.024)
BB99 (Hạng 3697)
OBP0,301 (Hạng 7.385)
SLG0,419 (Hạng 2.383)
OPS0,720 (Hạng 3.656)
SB37 (Hạng 2.174)
SO343 (Hạng 2.174)
GIDP11 (Hạng 3.791)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+89 (Hạng 5.148)
WAR0.6 (Hạng 5.072)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Will Benson đã ra sân 90 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G90
AB230
H52
BA0,226
2B8
3B2
HR12
RBI41
R31
BB16
OBP0,273
SLG0,435
OPS0,708
SB2
SO67
GIDP4
CS2
Rbat+81
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Will Benson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 14 HR
  • H cao nhất: 2023, 79 H
  • RBI cao nhất: 2024, 43 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 19 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,275
  • OBP cao nhất: 2023, 0,365
  • SLG cao nhất: 2023, 0,498
  • OPS cao nhất: 2023, 0,863
  • WAR cao nhất: 2023, 1.6

🎯 Thành tích postseason

Will Benson đã thi đấu tổng cộng 2 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0,333, SLG 0, và OPS 0,333. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Will Benson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
10
0
3
0.182
8
0.45
-0.2
0.25
0.2
61
3
19
1
0
11
0.226
38
33
28
1
2
0
0
0
0
1
55
2023
79
11
31
0.275
51
0.863
1.6
0.365
0.498
329
40
103
15
8
143
0.383
130
128
108
3
1
0
19
3
1
0
287
2024
64
14
43
0.187
41
0.65
-1.4
0.274
0.376
388
40
154
19
2
129
0.285
70
76
128
3
2
0
16
7
2
1
343
2025
52
12
41
0.226
31
0.708
0.6
0.273
0.435
253
16
67
8
2
100
0.301
81
88
90
4
1
1
2
2
6
0
230