Tổng hợp thành tích và thống kê của Jeff Kent

  • 7 tháng 5, 2025

Jeff Kent ra mắt MLB vào năm 1992 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.298 trận. Với BA 0,290, OPS 0,856, HR 377, và WAR 55.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 78 mọi thời đại về HR và 162 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jeff Kent
TênJeff Kent
Ngày sinh7 tháng 3, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman, Third Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1992

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jeff Kent

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jeff Kent qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jeff Kent ra mắt MLB vào năm 1992 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.298 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.298 (Hạng 115)
AB8.498 (Hạng 108)
H2.461 (Hạng 111)
BA0,290 (Hạng 1.838)
2B560 (Hạng 30)
3B47 (Hạng 792)
HR377 (Hạng 78)
RBI1518 (Hạng 54)
R1320 (Hạng 122)
BB801 (Hạng 272)
OBP0,356 (Hạng 2.189)
SLG0,500 (Hạng 558)
OPS0,856 (Hạng 867)
SB94 (Hạng 977)
SO1.522 (Hạng 80)
GIDP224 (Hạng 65)
CS60 (Hạng 436)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR55.5 (Hạng 162)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Trong mùa giải 2008, Jeff Kent đã ra sân 121 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G121
AB440
H123
BA0,280
2B23
3B1
HR12
RBI59
R42
BB25
OBP0,327
SLG0,418
OPS0,745
SB0
SO52
GIDP13
CS1
Rbat+99
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jeff Kent theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2002, 37 HR
  • H cao nhất: 2000, 196 H
  • RBI cao nhất: 1998, 128 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 13 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,334
  • OBP cao nhất: 2000, 0,424
  • SLG cao nhất: 2000, 0,596
  • OPS cao nhất: 2000, 1,021
  • WAR cao nhất: 2000, 7.2

🎯 Thành tích postseason

Jeff Kent đã thi đấu tổng cộng 45 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,284, OBP 0,350, SLG 0,512, và OPS 0,862. Ngoài ra, anh ghi được 9 HR, 46 H, 23 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jeff Kent

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1992
73
11
50
0.239
52
0.741
1.7
0.312
0.43
343
27
76
21
2
131
0.34
106
105
102
5
7
0
2
3
4
0
305
1993
134
21
80
0.27
65
0.765
0.3
0.32
0.446
544
30
88
24
0
221
0.347
106
105
140
11
8
2
4
4
4
6
496
1994
121
14
68
0.292
53
0.816
2.7
0.341
0.475
452
23
84
24
5
197
0.357
111
111
107
7
10
3
1
4
3
1
415
1995
131
20
65
0.278
65
0.791
3.2
0.327
0.464
514
29
89
22
3
219
0.359
115
110
125
9
8
3
3
3
4
1
472
1996
124
12
55
0.284
61
0.762
2.4
0.33
0.432
477
31
78
27
1
189
0.343
102
101
128
8
2
1
6
4
6
1
437
1997
145
29
121
0.25
90
0.789
4.1
0.316
0.472
651
48
133
38
2
274
0.354
104
105
155
14
13
6
11
3
10
0
580
1998
156
31
128
0.297
94
0.914
4.5
0.359
0.555
594
48
110
37
3
292
0.399
144
142
137
16
9
4
9
4
10
1
526
1999
148
23
101
0.29
86
0.877
3.5
0.366
0.511
585
61
112
40
2
261
0.383
124
125
138
12
5
3
13
6
8
0
511
2000
196
33
125
0.334
114
1.021
7.2
0.424
0.596
695
90
107
41
7
350
0.439
167
162
159
17
9
6
12
9
9
0
587
2001
181
22
106
0.298
84
0.877
5.2
0.369
0.507
696
65
96
49
6
308
0.381
135
131
159
11
11
4
7
6
13
0
607
2002
195
37
108
0.313
102
0.933
7.1
0.368
0.565
682
52
101
42
2
352
0.419
160
147
152
20
4
3
5
1
3
0
623
2003
150
22
93
0.297
77
0.86
2.8
0.351
0.509
552
39
85
39
1
257
0.384
124
119
130
13
5
2
6
2
3
0
505
2004
156
27
107
0.289
96
0.88
4
0.348
0.531
606
49
96
34
8
287
0.386
129
123
145
23
6
3
7
3
11
0
540
2005
160
29
105
0.289
100
0.889
3.8
0.377
0.512
637
72
85
36
0
283
0.389
136
133
149
19
8
8
6
2
4
0
553
2006
119
14
68
0.292
61
0.861
0.7
0.385
0.477
473
55
69
27
3
194
0.379
124
119
115
9
8
8
1
2
3
0
407
2007
149
20
79
0.302
78
0.875
2.2
0.375
0.5
562
57
61
36
1
247
0.381
127
123
136
17
5
4
1
3
6
0
494
2008
123
12
59
0.28
42
0.745
0.1
0.327
0.418
474
25
52
23
1
184
0.337
99
96
121
13
7
1
0
1
2
0
440