Tổng hợp thành tích và thống kê của Jimmy Dykes

  • 7 tháng 5, 2025

Jimmy Dykes ra mắt MLB vào năm 1918 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.282 trận. Với BA 0,280, OPS 0,764, HR 108, và WAR 34.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 919 mọi thời đại về HR và 465 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jimmy Dykes
TênJimmy Dykes
Ngày sinh10 tháng 11, 1896
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman, Second Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1918

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jimmy Dykes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jimmy Dykes qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jimmy Dykes ra mắt MLB vào năm 1918 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.282 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.282 (Hạng 121)
AB8.046 (Hạng 149)
H2.256 (Hạng 169)
BA0,280 (Hạng 2.525)
2B453 (Hạng 107)
3B90 (Hạng 214)
HR108 (Hạng 919)
RBI1069 (Hạng 250)
R1108 (Hạng 260)
BB958 (Hạng 146)
OBP0,365 (Hạng 1.702)
SLG0,399 (Hạng 3.250)
OPS0,764 (Hạng 2.239)
SB70 (Hạng 1.285)
SO850 (Hạng 578)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS57 (Hạng 500)
Rbat+97 (Hạng 3.954)
WAR34.8 (Hạng 465)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1939)

Trong mùa giải 1939, Jimmy Dykes đã ra sân 2 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G2
AB1
H0
BA0
2B0
3B0
HR0
RBI0
OBP0
SLG0
OPS0
SB0
SO0
GIDP0
Rbat+-131
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jimmy Dykes theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1921, 16 HR
  • H cao nhất: 1921, 168 H
  • RBI cao nhất: 1932, 90 RBI
  • SB cao nhất: 1929, 8 SB
  • BA cao nhất: 1929, 0,327
  • OBP cao nhất: 1930, 0,414
  • SLG cao nhất: 1929, 0,539
  • OPS cao nhất: 1929, 0,950
  • WAR cao nhất: 1929, 4.1

🎯 Thành tích postseason

Jimmy Dykes đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,288, OBP 0,400, SLG 0,407, và OPS 0,807. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 17 H, 11 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jimmy Dykes

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1918
35
0
13
0.188
13
0.504
-0.4
0.267
0.237
213
19
32
3
3
44
0.253
45
52
59
0
1
0
3
0
0
7
186
1919
9
0
1
0.184
4
0.49
-0.2
0.286
0.204
57
7
11
1
0
10
0.25
35
38
17
0
0
0
0
0
0
0
49
1920
140
8
35
0.256
81
0.695
0.4
0.334
0.361
637
55
73
25
4
197
0.329
83
84
142
0
9
0
6
9
0
27
546
1921
168
16
77
0.274
88
0.8
2.9
0.353
0.447
701
60
75
32
13
274
0.365
101
103
155
0
15
0
6
5
0
13
613
1922
138
12
68
0.275
66
0.78
2.6
0.359
0.421
581
55
98
23
7
211
0.362
98
101
145
0
10
0
6
2
0
15
501
1923
105
4
43
0.252
50
0.671
0.7
0.318
0.353
472
35
40
28
1
147
0.321
72
76
124
0
5
0
6
4
0
16
416
1924
128
3
50
0.312
68
0.799
2
0.372
0.427
461
38
60
26
6
175
0.37
103
105
110
0
1
0
1
3
0
11
410
1925
150
5
55
0.323
93
0.864
3.6
0.393
0.471
534
46
49
32
11
219
0.398
112
112
122
0
8
2
3
2
0
14
465
1926
123
1
42
0.287
54
0.762
2.8
0.37
0.392
499
49
34
32
5
168
0.365
97
95
124
0
8
0
6
2
0
13
429
1927
135
3
60
0.324
61
0.847
2.6
0.394
0.453
482
44
23
33
6
189
0.393
118
115
121
0
4
1
2
5
0
15
417
1928
67
5
30
0.277
39
0.746
1.2
0.361
0.384
286
27
21
11
0
93
0.347
92
93
85
0
5
4
2
1
0
12
242
1929
131
13
79
0.327
76
0.95
4.1
0.412
0.539
476
51
25
34
6
216
0.431
144
139
119
0
7
2
8
3
0
17
401
1930
131
6
73
0.301
69
0.84
3
0.414
0.425
535
74
53
28
4
185
0.387
115
109
125
0
10
3
3
3
0
16
435
1931
97
3
46
0.273
48
0.759
1.6
0.371
0.389
414
49
47
28
2
138
0.353
96
95
101
0
6
2
1
2
0
4
355
1932
148
7
90
0.265
71
0.731
2
0.358
0.373
647
77
65
29
5
208
0.345
89
87
153
0
4
2
8
2
0
8
558
1933
144
1
68
0.26
49
0.681
1.6
0.354
0.327
641
69
37
22
6
181
0.327
93
86
151
0
12
1
3
7
0
6
554
1934
122
7
82
0.268
52
0.731
0.9
0.363
0.368
536
64
28
17
4
168
0.35
92
87
127
0
4
0
1
1
0
12
456
1935
116
4
61
0.288
45
0.769
2.1
0.381
0.387
473
59
28
24
2
156
0.362
102
97
117
0
2
3
4
3
0
9
403
1936
116
7
60
0.267
62
0.728
1.2
0.362
0.366
512
61
36
16
3
159
0.343
80
78
127
0
4
2
1
3
0
11
435
1937
26
1
23
0.306
10
0.772
0.1
0.372
0.4
96
9
7
5
0
34
0.357
96
95
30
0
0
1
0
0
0
2
85