Tổng hợp thành tích và thống kê của Zack Gelof

  • 7 tháng 5, 2025

Zack Gelof ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 237 trận. Với BA 0,225, OPS 0,684, HR 33, và WAR 3.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.399 mọi thời đại về HR và 2.959 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Zack Gelof
TênZack Gelof
Ngày sinh19 tháng 10, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Zack Gelof

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Zack Gelof qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Zack Gelof ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 237 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G237 (Hạng 6.063)
AB859 (Hạng 4.603)
H193 (Hạng 4.708)
BA0,225 (Hạng 9.143)
2B43 (Hạng 3.995)
3B3 (Hạng 5.754)
HR33 (Hạng 2.399)
RBI88 (Hạng 4.566)
R112 (Hạng 4.338)
BB71 (Hạng 4365)
OBP0,287 (Hạng 8.798)
SLG0,397 (Hạng 3.332)
OPS0,684 (Hạng 5.010)
SB40 (Hạng 2.066)
SO316 (Hạng 2.358)
GIDP12 (Hạng 3.691)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+92 (Hạng 4.702)
WAR3.8 (Hạng 2.959)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Zack Gelof đã ra sân 30 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G30
AB92
H16
BA0,174
2B3
3B0
HR2
RBI7
R12
BB7
OBP0,230
SLG0,272
OPS0,502
SB1
SO46
GIDP0
CS2
Rbat+48
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Zack Gelof theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 17 HR
  • H cao nhất: 2024, 105 H
  • RBI cao nhất: 2024, 49 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 25 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,267
  • OBP cao nhất: 2023, 0,337
  • SLG cao nhất: 2023, 0,504
  • OPS cao nhất: 2023, 0,840
  • WAR cao nhất: 2023, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Zack Gelof chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Zack Gelof

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
72
14
32
0.267
40
0.84
2.5
0.337
0.504
300
26
82
20
1
136
0.361
130
134
69
5
3
1
14
2
1
0
270
2024
105
17
49
0.211
60
0.632
1.4
0.27
0.362
547
38
188
20
2
180
0.286
80
82
138
7
4
0
25
3
5
3
497
2025
16
2
7
0.174
12
0.502
-0.1
0.23
0.272
101
7
46
3
0
25
0.24
48
39
30
0
0
0
1
2
1
1
92