Tổng hợp thành tích và thống kê của Mickey Moniak

  • 7 tháng 5, 2025

Mickey Moniak ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 410 trận. Với BA 0,243, OPS 0,724, HR 56, và WAR 0.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.701 mọi thời đại về HR và 5.493 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mickey Moniak
TênMickey Moniak
Ngày sinh13 tháng 5, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mickey Moniak

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mickey Moniak qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mickey Moniak ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 410 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G410 (Hạng 4.125)
AB1.290 (Hạng 3.635)
H314 (Hạng 3.661)
BA0,243 (Hạng 7.065)
2B61 (Hạng 3.304)
3B13 (Hạng 2.906)
HR56 (Hạng 1.701)
RBI173 (Hạng 3.176)
R164 (Hạng 3.545)
BB63 (Hạng 4593)
OBP0,283 (Hạng 9.225)
SLG0,441 (Hạng 1.709)
OPS0,724 (Hạng 3.507)
SB24 (Hạng 2.841)
SO403 (Hạng 1.833)
GIDP11 (Hạng 3.791)
CS10 (Hạng 2.729)
Rbat+90 (Hạng 4.988)
WAR0.4 (Hạng 5.493)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Mickey Moniak đã ra sân 135 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G135
AB434
H117
BA0,270
2B20
3B8
HR24
RBI68
R62
BB22
OBP0,306
SLG0,518
OPS0,824
SB9
SO110
GIDP4
CS3
Rbat+110
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mickey Moniak theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 24 HR
  • H cao nhất: 2025, 117 H
  • RBI cao nhất: 2025, 68 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 9 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,280
  • OBP cao nhất: 2020, 0,389
  • SLG cao nhất: 2025, 0,518
  • OPS cao nhất: 2025, 0,824
  • WAR cao nhất: 2023, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Mickey Moniak chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mickey Moniak

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
3
0
0
0.214
3
0.603
0.1
0.389
0.214
18
4
6
0
0
3
0.307
84
70
8
0
0
0
0
0
0
0
14
2021
3
1
3
0.091
3
0.348
-0.3
0.167
0.182
37
3
16
0
0
6
0.174
-15
-5
21
0
0
1
0
0
0
1
33
2022
18
3
8
0.17
13
0.509
-0.9
0.207
0.302
112
4
44
3
1
32
0.224
30
42
37
0
1
0
1
0
0
1
106
2023
87
14
45
0.28
35
0.802
2.2
0.307
0.495
323
9
113
21
2
154
0.339
112
114
85
4
3
1
6
3
0
0
311
2024
86
14
49
0.219
48
0.646
-0.1
0.266
0.38
418
21
114
17
2
149
0.283
78
81
124
3
4
0
8
4
1
0
392
2025
117
24
68
0.27
62
0.824
-0.6
0.306
0.518
461
22
110
20
8
225
0.349
110
115
135
4
2
1
9
3
3
0
434