Tổng hợp thành tích và thống kê của Frankie Frisch

  • 7 tháng 5, 2025

Frankie Frisch ra mắt MLB vào năm 1919 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.311 trận. Với BA 0,316, OPS 0,801, HR 105, và WAR 72.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 957 mọi thời đại về HR và 61 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Frankie Frisch
TênFrankie Frisch
Ngày sinh9 tháng 9, 1897
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Third Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1919

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Frankie Frisch

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Frankie Frisch qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Frankie Frisch ra mắt MLB vào năm 1919 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.311 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.311 (Hạng 112)
AB9.112 (Hạng 68)
H2.880 (Hạng 43)
BA0,316 (Hạng 1.075)
2B466 (Hạng 97)
3B138 (Hạng 66)
HR105 (Hạng 957)
RBI1244 (Hạng 139)
R1532 (Hạng 62)
BB728 (Hạng 345)
OBP0,369 (Hạng 1.561)
SLG0,432 (Hạng 1.943)
OPS0,801 (Hạng 1.509)
SB419 (Hạng 63)
SO272 (Hạng 2.702)
GIDP55 (Hạng 1.581)
CS176 (Hạng 15)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR72.0 (Hạng 61)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1937)

Trong mùa giải 1937, Frankie Frisch đã ra sân 17 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G17
AB32
H7
BA0,219
2B2
3B0
HR0
RBI4
R3
BB1
OBP0,242
SLG0,281
OPS0,524
SB0
SO0
GIDP2
Rbat+38
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Frankie Frisch theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1923, 12 HR
  • H cao nhất: 1923, 223 H
  • RBI cao nhất: 1930, 114 RBI
  • SB cao nhất: 1921, 49 SB
  • BA cao nhất: 1923, 0,348
  • OBP cao nhất: 1930, 0,407
  • SLG cao nhất: 1930, 0,520
  • OPS cao nhất: 1930, 0,927
  • WAR cao nhất: 1927, 9.4

🎯 Thành tích postseason

Frankie Frisch đã thi đấu tổng cộng 50 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,294, OBP 0,338, SLG 0,376, và OPS 0,714. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 58 H, 10 RBI, và 9 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Frankie Frisch

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1919
43
2
24
0.226
21
0.537
0.2
0.242
0.295
197
4
14
3
2
56
0.272
55
61
54
0
0
0
15
0
0
3
190
1920
123
4
77
0.28
57
0.686
3.1
0.311
0.375
473
20
18
10
10
165
0.336
95
96
110
0
0
0
34
11
0
13
440
1921
211
8
100
0.341
121
0.87
6.9
0.384
0.485
687
42
28
31
17
300
0.409
131
128
153
0
1
0
49
13
0
26
618
1922
168
5
51
0.327
101
0.824
4.5
0.387
0.438
582
47
13
16
13
225
0.385
114
110
132
0
3
0
31
17
0
18
514
1923
223
12
111
0.348
116
0.88
7.1
0.395
0.485
703
46
12
32
10
311
0.411
136
131
151
0
4
0
29
12
0
11
641
1924
198
7
69
0.328
121
0.855
7.5
0.387
0.468
675
56
24
33
15
282
0.394
134
130
145
0
2
3
22
9
0
14
603
1925
166
11
48
0.331
89
0.846
4.2
0.374
0.472
542
32
14
26
6
237
0.385
122
118
120
0
3
1
21
12
0
5
502
1926
171
5
44
0.314
75
0.762
4.6
0.353
0.409
589
33
16
29
4
223
0.353
109
106
135
0
0
0
23
17
0
11
545
1927
208
10
78
0.337
112
0.858
9.4
0.387
0.472
693
43
10
31
11
291
0.406
130
124
153
0
7
2
48
14
0
26
617
1928
164
10
86
0.3
107
0.815
4.4
0.374
0.441
631
64
17
29
9
241
0.385
114
110
141
0
1
1
29
7
0
19
547
1929
176
5
74
0.334
93
0.881
3.4
0.397
0.484
599
53
12
40
12
255
0.402
119
115
138
0
2
0
24
12
0
17
527
1930
187
10
114
0.346
121
0.927
4.8
0.407
0.52
611
55
16
46
9
281
0.41
123
118
133
0
0
0
15
10
0
16
540
1931
161
4
82
0.311
96
0.764
3.9
0.368
0.396
570
45
13
24
4
205
0.36
105
101
131
0
2
2
28
12
0
5
518
1932
142
3
60
0.292
59
0.699
1.1
0.327
0.372
513
25
13
26
2
181
0.319
85
84
115
0
0
2
18
9
0
2
486
1933
177
4
66
0.303
74
0.757
2.3
0.358
0.398
646
48
16
32
6
233
0.353
113
111
147
20
3
6
18
8
0
10
585
1934
168
3
75
0.305
74
0.757
2.7
0.359
0.398
606
45
10
30
6
219
0.35
99
97
140
17
1
5
11
4
0
10
550
1935
104
1
55
0.294
52
0.714
1.8
0.356
0.359
402
33
16
16
2
127
0.332
93
89
103
7
1
2
2
2
0
14
354
1936
83
1
26
0.274
40
0.67
0.2
0.353
0.317
348
36
10
10
0
96
0.315
89
82
93
9
1
1
2
7
0
8
303
1937
7
0
4
0.219
3
0.524
-0.1
0.242
0.281
34
1
0
2
0
9
0.249
38
41
17
2
0
0
0
0
0
1
32