Tổng hợp thành tích và thống kê của Reggie Jackson

  • 7 tháng 5, 2025

Reggie Jackson ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.820 trận. Với BA 0,262, OPS 0,846, HR 563, và WAR 73.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 14 mọi thời đại về HR và 55 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Reggie Jackson
TênReggie Jackson
Ngày sinh18 tháng 5, 1946
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1967

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Reggie Jackson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Reggie Jackson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Reggie Jackson ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.820 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.820 (Hạng 23)
AB9.864 (Hạng 35)
H2.584 (Hạng 89)
BA0,262 (Hạng 4.343)
2B463 (Hạng 99)
3B49 (Hạng 745)
HR563 (Hạng 14)
RBI1702 (Hạng 27)
R1551 (Hạng 57)
BB1375 (Hạng 31)
OBP0,356 (Hạng 2.189)
SLG0,490 (Hạng 876)
OPS0,846 (Hạng 947)
SB228 (Hạng 290)
SO2.597 (Hạng 1)
GIDP183 (Hạng 173)
CS115 (Hạng 83)
Rbat+139 (Hạng 905)
WAR73.9 (Hạng 55)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1987)

Trong mùa giải 1987, Reggie Jackson đã ra sân 115 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G115
AB336
H74
BA0,220
2B14
3B1
HR15
RBI43
R42
BB33
OBP0,297
SLG0,402
OPS0,699
SB2
SO97
GIDP3
CS1
Rbat+89
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Reggie Jackson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1969, 47 HR
  • H cao nhất: 1973, 158 H
  • RBI cao nhất: 1969, 118 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 28 SB
  • BA cao nhất: 1980, 0,300
  • OBP cao nhất: 1969, 0,410
  • SLG cao nhất: 1969, 0,608
  • OPS cao nhất: 1969, 1,018
  • WAR cao nhất: 1969, 9.3

🎯 Thành tích postseason

Reggie Jackson đã thi đấu tổng cộng 77 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,278, OBP 0,358, SLG 0,527, và OPS 0,885. Ngoài ra, anh ghi được 18 HR, 78 H, 48 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Reggie Jackson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1967
21
1
6
0.178
13
0.574
-0.5
0.269
0.305
135
10
46
4
4
36
0.266
63
71
35
1
5
0
1
1
1
1
118
1968
138
29
74
0.25
82
0.768
5.2
0.316
0.452
614
50
171
13
6
250
0.365
143
138
154
3
5
5
14
4
2
4
553
1969
151
47
118
0.275
123
1.018
9.3
0.41
0.608
678
114
142
36
3
334
0.457
193
189
152
8
12
20
13
5
1
1
549
1970
101
23
66
0.237
57
0.817
2.2
0.359
0.458
514
75
135
21
2
195
0.367
126
127
149
10
8
11
26
17
3
2
426
1971
157
32
80
0.277
87
0.86
6.4
0.352
0.508
642
63
161
29
3
288
0.392
146
144
150
7
6
5
16
10
6
0
567
1972
132
25
75
0.265
72
0.823
5.6
0.35
0.473
573
59
125
25
2
236
0.392
163
149
135
5
8
7
9
8
2
4
499
1973
158
32
117
0.293
99
0.914
7.8
0.383
0.531
629
76
111
28
2
286
0.425
166
161
151
13
7
11
22
8
7
0
539
1974
146
29
93
0.289
90
0.905
5.7
0.391
0.514
604
86
105
25
1
260
0.414
162
166
148
8
4
20
25
5
8
0
506
1975
150
36
104
0.253
91
0.84
6.7
0.329
0.511
669
67
133
39
3
303
0.393
141
137
157
10
3
5
17
8
6
0
593
1976
138
27
91
0.277
84
0.853
5.3
0.351
0.502
558
54
108
27
2
250
0.409
160
155
134
17
4
7
28
7
2
0
498
1977
150
32
110
0.286
93
0.925
4.5
0.375
0.55
606
74
129
39
2
289
0.411
148
150
146
3
3
4
17
3
4
0
525
1978
140
27
97
0.274
82
0.834
3.5
0.356
0.477
581
58
133
13
5
244
0.384
140
136
139
8
9
2
14
11
3
0
511
1979
138
29
89
0.297
78
0.926
3.5
0.382
0.544
537
65
107
24
2
253
0.406
148
150
131
17
2
3
9
8
5
0
465
1980
154
41
111
0.3
94
0.995
4.8
0.398
0.597
601
83
122
22
4
307
0.432
170
172
143
7
2
15
1
2
2
0
514
1981
79
15
54
0.237
33
0.758
1
0.33
0.428
382
46
82
17
1
143
0.347
118
120
94
8
1
2
0
3
1
0
334
1982
146
39
101
0.275
92
0.907
3.1
0.375
0.532
621
85
156
17
1
282
0.4
147
147
153
10
2
12
4
5
4
0
530
1983
77
14
49
0.194
43
0.63
-1.8
0.29
0.34
458
52
140
14
1
135
0.29
69
74
116
5
4
5
0
2
5
0
397
1984
117
25
81
0.223
67
0.706
-0.2
0.3
0.406
584
55
141
17
2
213
0.317
88
95
143
10
3
7
8
4
0
1
525
1985
116
27
85
0.252
64
0.847
1
0.36
0.487
541
78
138
27
0
224
0.372
128
130
143
16
1
12
1
2
2
0
460
1986
101
18
58
0.241
65
0.787
1.2
0.379
0.408
517
92
115
12
2
171
0.356
114
116
132
14
3
11
1
1
3
0
419