Tổng hợp thành tích và thống kê của Yu-Cheng Chang

  • 7 tháng 5, 2025

Yu-Cheng Chang ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 235 trận. Với BA 0,204, OPS 0,624, HR 20, và WAR 0.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 3.171 mọi thời đại về HR và 5.493 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Yu-Cheng Chang
TênYu-Cheng Chang
Ngày sinh18 tháng 8, 1995
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríShortstop, First Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Yu-Cheng Chang

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Yu-Cheng Chang qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Yu-Cheng Chang ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 235 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G235 (Hạng 6.098)
AB594 (Hạng 5.507)
H121 (Hạng 5.741)
BA0,204 (Hạng 10.943)
2B24 (Hạng 5.180)
3B4 (Hạng 5.229)
HR20 (Hạng 3.171)
RBI79 (Hạng 4.785)
R72 (Hạng 5.285)
BB43 (Hạng 5384)
OBP0,265 (Hạng 10.607)
SLG0,359 (Hạng 5.350)
OPS0,624 (Hạng 7.650)
SB5 (Hạng 5.488)
SO188 (Hạng 3.608)
GIDP17 (Hạng 3.227)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+67 (Hạng 8.590)
WAR0.4 (Hạng 5.493)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Trong mùa giải 2023, Yu-Cheng Chang đã ra sân 39 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G39
AB105
H17
BA0,162
2B2
3B0
HR6
RBI18
R12
BB3
OBP0,200
SLG0,352
OPS0,552
SB4
SO34
GIDP2
Rbat+39
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Yu-Cheng Chang theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 9 HR
  • H cao nhất: 2021, 54 H
  • RBI cao nhất: 2021, 39 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 4 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,228
  • OBP cao nhất: 2020, 0,308
  • SLG cao nhất: 2021, 0,426
  • OPS cao nhất: 2021, 0,693
  • WAR cao nhất: 2022, 0.3

🎯 Thành tích postseason

Yu-Cheng Chang chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Yu-Cheng Chang

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
13
1
6
0.178
8
0.56
-0.3
0.286
0.274
84
11
22
2
1
20
0.255
44
48
28
4
0
0
0
0
0
0
73
2020
2
0
1
0.182
1
0.49
0.1
0.308
0.182
13
2
4
0
0
2
0.238
39
40
10
2
0
0
0
0
0
0
11
2021
54
9
39
0.228
32
0.693
0.2
0.267
0.426
251
11
69
14
3
101
0.301
86
87
89
4
2
0
1
0
1
0
237
2022
35
4
15
0.208
19
0.605
0.3
0.289
0.315
190
16
59
6
0
53
0.269
71
75
69
5
4
0
0
1
2
0
168
2023
17
6
18
0.162
12
0.552
0.1
0.2
0.352
112
3
34
2
0
37
0.252
39
45
39
2
2
0
4
0
0
2
105