Tổng hợp thành tích ném bóng của Luis Castillo

  • 7 tháng 5, 2025

Luis Castillo đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 243 trận ra sân. Anh ghi được 84 W, 84 L, ERA 3.55, 1.493 SO, WHIP 1.177, và WAR 26.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Luis Castillo
TênLuis Castillo
Ngày sinh12 tháng 12, 1992
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Luis Castillo

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Luis Castillo.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Luis Castillo đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 243 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS243 trận (hạng 561)
W84 (hạng 812)
L84 (hạng 804)
ERA3.55 (hạng 2.670)
IP1410.2 (hạng 860)
CG1 (hạng 3.975)
SO1.493 (hạng 237)
BB453 (hạng 943)
H1.208 (hạng 1.049)
HR174 (hạng 388)
SO99.53 (hạng 705)
BB92.89 (hạng 8.882)
H97.71 (hạng 10.401)
HR91.11 (hạng 3.294)
WHIP1.177 (hạng 10.895)
WAR26.0 (hạng 376)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Luis Castillo đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS32
W11
L8
ERA3.54
IP180.2
SO162
BB46
H168
HR23
SO98.07
BB92.29
H98.37
HR91.15
WHIP1.185
WAR2.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 15 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 226 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 197 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 5.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 3 ERA

🎯 Thành tích postseason

Luis Castillo đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 2.73, IP: 13.2, SO: 12, W: 1, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Luis Castillo

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
3
7
3.12
0.3
0
98
89.1
2.7
1.075
11
64
32
32
31
144
3.74
9.9
3.06
15
15
0
0
0
1.1
6.4
3.2
1
3
1
2
359
2018
10
12
4.3
0.455
0
165
169.2
1.8
1.22
28
158
49
89
81
97
4.32
8.8
3.37
31
31
0
0
0
1.5
8.4
2.6
2
5
1
4
708
2019
15
8
3.4
0.652
0
226
190.2
5.2
1.143
22
139
79
76
72
137
3.7
10.7
2.86
32
32
0
0
0
1
6.6
3.7
3
7
0
5
781
2020
4
6
3.21
0.4
0
89
70
1.1
1.229
5
62
24
31
25
153
2.65
11.4
3.71
12
12
0
1
0
0.6
8
3.1
0
1
0
1
292
2021
8
16
3.98
0.333
0
192
187.2
4.2
1.364
19
181
75
94
83
117
3.75
9.2
2.56
33
33
0
0
0
0.9
8.7
3.6
1
7
4
1
803
2022
8
6
2.99
0.571
0
167
150.1
3.9
1.084
13
118
45
56
50
136
3.07
10
3.71
25
25
0
0
0
0.8
7.1
2.7
1
8
0
0
615
2023
14
9
3.34
0.609
0
219
197
3.2
1.096
28
160
56
81
73
118
3.81
10
3.91
33
33
0
0
0
1.3
7.3
2.6
0
5
0
3
802
2024
11
12
3.64
0.478
0
175
175.1
1.8
1.169
25
158
47
73
71
101
3.91
9
3.72
30
30
0
0
0
1.3
8.1
2.4
0
5
2
0
719
2025
11
8
3.54
0.579
0
162
180.2
2.1
1.185
23
168
46
76
71
107
3.88
8.1
3.52
32
32
0
0
0
1.1
8.4
2.3
0
7
0
3
745