Tổng hợp thành tích ném bóng của Aurelio López

  • 7 tháng 5, 2025

Aurelio López đã thi đấu tại MLB từ 1974 đến 1987, trải qua tổng cộng 11 mùa giải với 459 trận ra sân. Anh ghi được 62 W, 36 L, ERA 3.56, 635 SO, WHIP 1.266, và WAR 9.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Aurelio López
TênAurelio López
Ngày sinh21 tháng 9, 1948
Quốc tịch
Mexico
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1974

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Aurelio López

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Aurelio López.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Aurelio López đã thi đấu tại MLB từ năm 1974 đến 1987, ra sân tổng cộng 459 trận qua 11 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS9 trận (hạng 4.554)
GF281 trận (hạng 151)
W62 (hạng 1.194)
L36 (hạng 2.111)
SV93 (hạng 190)
ERA3.56 (hạng 2.695)
IP910 (hạng 1.459)
SO635 (hạng 1.188)
BB367 (hạng 1.290)
H785 (hạng 1.683)
HR102 (hạng 945)
SO96.28 (hạng 3.704)
BB93.63 (hạng 6.310)
H97.76 (hạng 10.349)
HR91.01 (hạng 3.929)
WHIP1.266 (hạng 9.955)
WAR9.4 (hạng 1.328)

📊 Mùa giải cuối cùng (1987)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1987, Aurelio López đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W2
L1
SV1
ERA4.5
IP38
SO21
BB12
H39
HR6
SO94.97
BB92.84
H99.24
HR91.42
WHIP1.342
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1980, 13 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1979, 106 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1984, 137.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1979, 5.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1979, 2.41 ERA

🎯 Thành tích postseason

Aurelio López đã ra sân tổng cộng 5 trận trong postseason. ERA: 2.97, IP: 9.1, SO: 9, W: 2, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Aurelio López

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1974
0
0
5.63
0
0
5
16
-0.2
1.938
0
21
10
12
10
69
3.83
2.8
0.5
1
8
5
0
0
0
11.8
5.6
0
0
0
1
76
1978
4
2
4.29
0.667
0
46
65
-0.2
1.292
4
52
32
35
31
83
3.49
6.4
1.44
4
25
4
0
0
0.6
7.2
4.4
0
1
2
5
279
1979
10
5
2.41
0.667
21
106
127
5.3
1.15
12
95
51
37
34
181
3.57
7.5
2.08
0
61
49
0
0
0.9
6.7
3.6
0
3
3
3
519
1980
13
6
3.77
0.684
21
97
124
1.4
1.371
15
125
45
56
52
110
3.92
7
2.16
1
67
59
0
0
1.1
9.1
3.3
1
3
5
6
534
1981
5
2
3.64
0.714
3
53
81.2
0.5
1.237
8
70
31
34
33
104
3.79
5.8
1.71
3
29
19
0
0
0.9
7.7
3.4
1
2
2
0
338
1982
3
1
5.27
0.75
3
26
41
-0.7
1.463
8
41
19
27
24
77
5.38
5.7
1.37
0
19
9
0
0
1.8
9
4.2
0
0
4
4
176
1983
9
8
2.81
0.529
18
90
115.1
2.1
1.179
12
87
49
36
36
140
3.85
7
1.84
0
57
46
0
0
0.9
6.8
3.8
1
1
7
7
473
1984
10
1
2.94
0.909
14
94
137.2
1.8
1.169
16
109
52
51
45
134
4.09
6.1
1.81
0
71
41
0
0
1
7.1
3.4
1
2
6
3
559
1985
3
7
4.8
0.3
5
53
86.1
-0.9
1.425
15
82
41
50
46
85
5.17
5.5
1.29
0
51
22
0
0
1.6
8.5
4.3
0
1
9
4
379
1986
3
3
3.46
0.5
7
44
78
0.4
1.141
6
64
25
32
30
104
3.6
5.1
1.76
0
45
22
0
0
0.7
7.4
2.9
0
0
1
0
321
1987
2
1
4.5
0.667
1
21
38
-0.1
1.342
6
39
12
22
19
88
4.92
5
1.75
0
26
5
0
0
1.4
9.2
2.8
0
2
0
1
164