Tổng hợp thành tích ném bóng của Chris Perez

  • 7 tháng 5, 2025

Chris Perez đã thi đấu tại MLB từ 2008 đến 2014, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 393 trận ra sân. Anh ghi được 16 W, 24 L, ERA 3.51, 362 SO, WHIP 1.236, và WAR 4.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Chris Perez
TênChris Perez
Ngày sinh1 tháng 7, 1985
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2008

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Chris Perez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Chris Perez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Chris Perez đã thi đấu tại MLB từ năm 2008 đến 2014, ra sân tổng cộng 393 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF242 trận (hạng 207)
W16 (hạng 3.332)
L24 (hạng 2.901)
SV133 (hạng 108)
ERA3.51 (hạng 2.555)
IP379.1 (hạng 3.093)
SO362 (hạng 2.149)
BB165 (hạng 2.810)
H304 (hạng 3.510)
HR45 (hạng 2.237)
SO98.59 (hạng 1.436)
BB93.91 (hạng 5.412)
H97.21 (hạng 10.907)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.236 (hạng 10.355)
WAR4.6 (hạng 2.219)

📊 Mùa giải cuối cùng (2014)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2014, Chris Perez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF15
W1
L3
SV1
ERA4.27
IP46.1
SO39
BB25
H38
HR6
SO97.58
BB94.86
H97.38
HR91.17
WHIP1.36
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2009, 68 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2010, 63 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2010, 2.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2010, 1.71 ERA

🎯 Thành tích postseason

Chris Perez chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Chris Perez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2008
3
3
3.46
0.5
7
42
41.2
0.4
1.344
5
34
22
18
16
123
4.33
9.1
1.91
0
41
23
0
0
1.1
7.3
4.8
0
1
0
2
177
2009
1
2
4.26
0.333
2
68
57
0.2
1.193
8
41
27
28
27
99
4.27
10.7
2.52
0
61
16
0
0
1.3
6.5
4.3
0
6
0
8
239
2010
2
2
1.71
0.5
23
61
63
2.6
1.079
4
40
28
15
12
231
3.54
8.7
2.18
0
63
37
0
0
0.6
5.7
4
0
5
3
4
260
2011
4
7
3.32
0.364
36
39
59.2
1.1
1.207
5
46
26
24
22
119
4.27
5.9
1.5
0
64
57
0
0
0.8
6.9
3.9
0
3
4
1
248
2012
0
4
3.59
0
39
59
57.2
0.7
1.127
6
49
16
25
23
109
3.34
9.2
3.69
0
61
53
0
0
0.9
7.6
2.5
0
2
1
0
242
2013
5
3
4.33
0.625
25
54
54
-0.3
1.426
11
56
21
27
26
88
5.09
9
2.57
0
54
41
0
0
1.8
9.3
3.5
0
4
2
1
243
2014
1
3
4.27
0.25
1
39
46.1
-0.1
1.36
6
38
25
23
22
82
5.07
7.6
1.56
0
49
15
0
0
1.2
7.4
4.9
0
5
0
4
200