Tổng hợp thành tích ném bóng của Bill Hutchison

  • 7 tháng 5, 2025

Bill Hutchison đã thi đấu tại MLB từ 1884 đến 1897, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 376 trận ra sân. Anh ghi được 182 W, 163 L, ERA 3.59, 1.235 SO, WHIP 1.382, và WAR 41.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Bill Hutchison
TênBill Hutchison
Ngày sinh17 tháng 12, 1859
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1884

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Bill Hutchison

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Bill Hutchison.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Bill Hutchison đã thi đấu tại MLB từ năm 1884 đến 1897, ra sân tổng cộng 376 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS346 trận (hạng 224)
GF29 trận (hạng 2.676)
W182 (hạng 165)
L163 (hạng 114)
SV4 (hạng 2.159)
ERA3.59 (hạng 2.779)
IP3079.1 (hạng 128)
SHO21 (hạng 232)
CG321 (hạng 32)
SO1.235 (hạng 372)
BB1132 (hạng 67)
H3.124 (hạng 112)
HR104 (hạng 921)
SO93.61 (hạng 7.944)
BB93.31 (hạng 7.480)
H99.13 (hạng 6.824)
HR90.3 (hạng 8.419)
WHIP1.382 (hạng 7.846)
WAR41.2 (hạng 171)

📊 Mùa giải cuối cùng (1897)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1897, Bill Hutchison đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS5
GF1
W1
L4
ERA6.08
IP40
CG2
SO5
BB22
H55
HR5
SO91.12
BB94.95
H912.38
HR91.12
WHIP1.925
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1891, 44 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1892, 314 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1892, 622 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1891, 10.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1884, 2.65 ERA

🎯 Thành tích postseason

Bill Hutchison chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Bill Hutchison

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1884
1
1
2.65
0.5
0
5
17
0
0.882
0
14
1
11
5
110
2.86
2.6
5
2
2
0
2
0
0
7.4
0.5
0
0
0
1
68
1889
16
17
3.54
0.485
0
136
318
2.9
1.33
11
306
117
206
125
115
3.78
3.8
1.16
36
37
1
33
3
0.3
8.7
3.3
0
8
0
16
1370
1890
41
25
2.7
0.621
2
289
603
8.8
1.167
20
505
199
315
181
137
3.44
4.3
1.45
66
71
5
65
5
0.3
7.5
3
0
13
0
27
2506
1891
44
19
2.81
0.698
1
261
561
10.1
1.223
26
508
178
283
175
123
3.19
4.2
1.47
58
66
8
56
4
0.4
8.1
2.9
0
7
0
25
2371
1892
36
36
2.76
0.5
1
314
622
8.8
1.223
11
571
190
316
191
113
2.63
4.5
1.65
70
75
5
67
5
0.2
8.3
2.7
0
13
0
20
2639
1893
16
24
4.75
0.4
0
80
348.1
3.8
1.654
9
420
156
266
184
102
4.58
2.1
0.51
40
44
3
38
2
0.2
10.9
4
0
13
0
12
1620
1894
14
16
6.03
0.467
0
60
279
2.7
1.842
9
374
140
257
187
93
5.49
1.9
0.43
34
37
3
28
0
0.3
12.1
4.5
0
17
0
6
1334
1895
13
21
4.73
0.382
0
85
291
4.5
1.718
13
371
129
218
153
108
5.04
2.6
0.66
35
38
3
30
2
0.4
11.5
4
0
13
0
14
1356
1897
1
4
6.08
0.2
0
5
40
-0.4
1.925
5
55
22
41
27
73
6.49
1.1
0.23
5
6
1
2
0
1.1
12.4
5
0
2
0
2
194