Tổng hợp thành tích ném bóng của Wei-Chung Wang

  • 7 tháng 5, 2025

Wei-Chung Wang đã thi đấu tại MLB từ 2014 đến 2019, trải qua tổng cộng 3 mùa giải với 47 trận ra sân. Anh ghi được 3 W, 0 L, ERA 6.52, 33 SO, WHIP 1.691, và WAR −0.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Wei-Chung Wang
TênWei-Chung Wang
Ngày sinh25 tháng 4, 1992
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2014

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Wei-Chung Wang

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Wei-Chung Wang.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Wei-Chung Wang đã thi đấu tại MLB từ năm 2014 đến 2019, ra sân tổng cộng 47 trận qua 3 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF17 trận (hạng 3.772)
W3 (hạng 5.818)
L0 (hạng 9.161)
ERA6.52 (hạng 9.586)
IP49.2 (hạng 6.887)
SO33 (hạng 6.468)
BB22 (hạng 6.916)
H62 (hạng 6.617)
HR11 (hạng 4.949)
SO95.98 (hạng 4.131)
BB93.99 (hạng 5.207)
H911.23 (hạng 2.739)
HR91.99 (hạng 945)
WHIP1.691 (hạng 3.336)
WAR−0.5 (hạng 9.807)

📊 Mùa giải cuối cùng (2019)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2019, Wei-Chung Wang đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF6
W3
ERA3.77
IP31
SO18
BB14
H27
HR4
SO95.23
BB94.06
H97.84
HR91.16
WHIP1.323
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 3 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 18 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2019, 31 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 0.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2019, 3.77 ERA

🎯 Thành tích postseason

Wei-Chung Wang chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Wei-Chung Wang

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2014
0
0
10.9
0
0
13
17.1
-0.9
2.192
6
30
8
23
21
35
7.69
6.8
1.63
0
14
10
0
0
3.1
15.6
4.2
0
1
1
1
92
2017
0
0
13.5
0
0
2
1.1
-0.1
3.75
1
5
0
2
2
41
9.91
13.5
0
0
8
1
0
0
6.8
33.8
0
0
0
0
0
9
2019
3
0
3.77
1
0
18
31
0.5
1.323
4
27
14
13
13
116
5.18
5.2
1.29
0
25
6
0
0
1.2
7.8
4.1
1
1
0
0
129