Tổng hợp thành tích ném bóng của Billy Koch

  • 7 tháng 5, 2025

Billy Koch đã thi đấu tại MLB từ 1999 đến 2004, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 379 trận ra sân. Anh ghi được 29 W, 25 L, ERA 3.89, 357 SO, WHIP 1.399, và WAR 5.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Billy Koch
TênBilly Koch
Ngày sinh14 tháng 12, 1974
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1999

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Billy Koch

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Billy Koch.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Billy Koch đã thi đấu tại MLB từ năm 1999 đến 2004, ra sân tổng cộng 379 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF325 trận (hạng 102)
W29 (hạng 2.324)
L25 (hạng 2.819)
SV163 (hạng 80)
ERA3.89 (hạng 3.816)
IP407.1 (hạng 2.945)
SO357 (hạng 2.176)
BB191 (hạng 2.525)
H379 (hạng 3.110)
HR41 (hạng 2.431)
SO97.89 (hạng 1.974)
BB94.22 (hạng 4.546)
H98.37 (hạng 9.190)
HR90.91 (hạng 4.693)
WHIP1.399 (hạng 7.501)
WAR5.5 (hạng 1.979)

📊 Mùa giải cuối cùng (2004)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2004, Billy Koch đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF35
W2
L3
SV8
ERA4.41
IP49
SO50
BB36
H45
HR6
SO99.18
BB96.61
H98.27
HR91.1
WHIP1.653
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2002, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2002, 93 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2002, 93.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2000, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2000, 2.65 ERA

🎯 Thành tích postseason

Billy Koch đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 9, IP: 3, SO: 3, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Billy Koch

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1999
0
5
3.39
0
31
57
63.2
1.7
1.335
5
55
30
26
24
144
3.92
8.1
1.9
0
56
48
0
0
0.7
7.8
4.2
0
3
5
0
272
2000
9
3
2.63
0.75
33
60
78.2
2.5
1.22
6
78
18
28
23
193
3.36
6.9
3.33
0
68
62
0
0
0.7
8.9
2.1
0
2
4
1
326
2001
2
5
4.8
0.286
36
55
69.1
0.1
1.471
7
69
33
39
37
96
4.46
7.1
1.67
0
69
56
0
0
0.9
9
4.3
0
6
7
5
308
2002
11
4
3.27
0.733
44
93
93.2
1.8
1.27
7
73
46
38
34
133
3.55
8.9
2.02
0
84
79
0
0
0.7
7
4.4
0
4
6
5
398
2003
5
5
5.77
0.5
11
42
53
-0.7
1.642
10
59
28
36
34
81
5.54
7.1
1.5
0
55
45
0
0
1.7
10
4.8
0
1
1
3
244
2004
2
3
4.41
0.4
8
50
49
0.1
1.653
6
45
36
25
24
101
4.93
9.2
1.39
0
47
35
0
0
1.1
8.3
6.6
0
2
4
5
229